FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Udinese, 21h00 ngày 27/01
Atalanta
-1 0.92
+1 0.96
2.5 0.62
u 1.20
1.40
6.05
4.40
-0.5 0.92
+0.5 0.80
1.25 1.15
u 0.73
Serie A » 1
KQBD Atalanta vs Udinese hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atalanta vs Udinese, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atalanta vs Udinese, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atalanta vs Udinese hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs Udinese
Thomas Kristensen
Kiến tạo: Charles De Ketelaere
Kiến tạo: Charles De Ketelaere
Kingsley EhizibueRa sân: Festy Ebosele
Martin Ismael PayeroRa sân: Lazar Samardzic
Roberto Maximiliano PereyraRa sân: Florian Thauvin
Ra sân: Matteo Ruggeri
Ra sân: Gianluca Scamacca
Ra sân: Emil Holm
Jordan ZemuraRa sân: Hassane Kamara
Brenner Souza da SilvaRa sân: Sandi Lovric
Ra sân: Giorgio Scalvini
Ra sân: Aleksey Miranchuk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS Udinese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs Udinese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 6 | Jose Luis Palomino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.37 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 1 | 1 | 69 | 7.57 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 1 | 1 | 70 | 7.01 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 2 | 69 | 7.1 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 7 | 1 | 63 | 7.56 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 5.82 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 90 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 2 | 42 | 7.76 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 40 | 7.38 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 2 | 2 | 4 | 48 | 36 | 75% | 3 | 0 | 73 | 8.84 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 2 | 1 | 66 | 7.17 | |
| 3 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 0 | 25 | 16 | 64% | 3 | 4 | 60 | 7.02 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 5 | 0 | 53 | 7.41 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 3 | 62 | 6.93 |
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Roberto Maximiliano Pereyra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.04 | |
| 26 | Florian Thauvin | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 30 | 6.66 | |
| 12 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.13 | |
| 4 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 11 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 62 | 6.92 | |
| 18 | Nehuen Perez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 62 | 6.04 | |
| 22 | Brenner Souza da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 13 | Joao Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 72 | 6.25 | |
| 32 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 41 | 8.34 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 48 | 6.79 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 2 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 2 | 19 | 5.9 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 2 | 63 | 6.7 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 8 | 36 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

