FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Udinese, 00h00 ngày 08/03
Atalanta
-1 0.92
+1 0.96
2.5 0.60
u 1.20
1.58
4.40
3.90
-0.25 0.92
+0.25 1.00
1 0.90
u 0.90
2.25
5.5
2.25
Serie A » 1
KQBD Atalanta vs Udinese hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atalanta vs Udinese, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atalanta vs Udinese, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atalanta vs Udinese hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs Udinese
Branimir Mlacic
0 - 1 Thomas Kristensen Kiến tạo: Nicolo Zaniolo
Ra sân: Yunus Musah
Oier ZarragaRa sân: Branimir Mlacic
0 - 2 Keinan Davis
Ra sân: Raoul Bellanova
Ra sân: Odilon Kossounou
Ra sân: Lazar Samardzic
Lennon MillerRa sân: Jakub Piotrowski
Arthur AttaRa sân: Nicolo Zaniolo
Maduka Okoye
Kiến tạo: Nicola Zalewski
Adam BuksaRa sân: Keinan Davis
Juan ArizalaRa sân: Hassane Kamara
Ra sân: Sead Kolasinac
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS Udinese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs Udinese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.51 | |
| 7 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 10 | Lazar Samardzic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 6 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.46 |
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 8 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 24 | Jakub Piotrowski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.33 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 22 | Branimir Mlacic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

