FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atalanta vs Udinese, 18h30 ngày 10/11
Atalanta
-1.25 1.06
+1.25 0.80
2.5 0.73
u 1.00
1.32
7.10
4.80
-0.5 1.06
+0.5 0.80
1 0.85
u 1.00
Serie A » 1
KQBD Atalanta vs Udinese hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atalanta vs Udinese, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atalanta vs Udinese, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atalanta vs Udinese hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atalanta vs Udinese
Ra sân: Berat Djimsiti
0 - 1 Hassane Kamara Kiến tạo: Florian Thauvin
Ra sân: Davide Zappacosta
Kiến tạo: Raoul Bellanova
Oier ZarragaRa sân: Sandi Lovric
Lorenzo LuccaRa sân: Florian Thauvin
Jordan ZemuraRa sân: Hassane Kamara
Ra sân: Mateo Retegui
Ra sân: Lazar Samardzic
James AbankwahRa sân: Lautaro Gianetti
Iker Bravo SolanillaRa sân: Keinan Davis
Souleymane Isaak Toure
Ra sân: Nicolo Zaniolo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atalanta VS Udinese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atalanta vs Udinese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 56 | 6.3 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 6.38 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 3 | 62 | 7.21 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 2 | 1 | 45 | 6.84 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 37 | 5.95 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.05 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 7.44 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 1 | 20 | 7.3 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 22 | 6.42 | |
| 44 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 40 | 6.42 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 2 | 64 | 6.53 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 0 | 35 | 6.64 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 6 | 4 | 77 | 6.97 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 44 | 6.6 |
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Florian Thauvin | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 3 | 0 | 38 | 6.99 | |
| 25 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 44 | 6.07 | |
| 11 | Hassane Kamara | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 54 | 7.78 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 10 | 47.62% | 1 | 0 | 47 | 6.07 | |
| 30 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 3 | 38 | 6.35 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 2 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 2 | 32 | 6.81 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 38 | 6.65 | |
| 5 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 38 | 6.47 | |
| 95 | Souleymane Isaak Toure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 51 | 5.67 | |
| 6 | Oier Zarraga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 33 | Jordan Zemura | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 4 | James Abankwah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.15 | |
| 21 | Iker Bravo Solanilla | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

