FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Athletic Bilbao vs Barcelona, 03h00 ngày 04/03
Athletic Bilbao
-0 0.95
+0 0.93
2.5 0.73
u 1.00
2.65
2.30
3.43
-0 0.95
+0 0.70
0.5 0.36
u 2.00
La Liga » 1
KQBD Athletic Bilbao vs Barcelona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Barcelona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Athletic Bilbao vs Barcelona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Athletic Bilbao vs Barcelona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Athletic Bilbao vs Barcelona
Fermin LopezRa sân: Frenkie De Jong
Ronald Federico Araujo da Silva
Lamine YamalRa sân: Pedro Golzalez Lopez
Andreas Christensen
Ra sân: Mikel Vesga
Ra sân: Unai Gomez
Inigo Martinez BerridiRa sân: Pau Cubarsi
Ra sân: Gorka Guruzeta Rodriguez
Joao Felix SequeiraRa sân: Raphael Dias Belloli,Raphinha
Oriol Romeu VidalRa sân: Andreas Christensen
Ra sân: Inaki Williams Dannis
Ra sân: Benat Prados Diaz
Jules Kounde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Athletic Bilbao VS Barcelona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Athletic Bilbao vs Barcelona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel García Carrillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 32 | 6.71 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 1 | 29 | 6.31 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 1 | 28 | 6.38 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 20 | 6.48 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.38 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 25 | 6.88 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 3 | 25 | 6.56 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 29 | 6.36 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 25 | 6.58 | |
| 19 | Imanol Garcia de Albeniz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 2 | 38 | 6.88 | |
| 30 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 23 | 6.41 |
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 3 | 0 | 38 | 6.72 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 17 | 6.44 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 42 | 7.37 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 4 | 23 | 6.56 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 2 | 15 | 6.68 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 2 | 54 | 6.92 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 25 | 6.01 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 33 | 6.17 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.27 | |
| 27 | Lamine Yamal | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.28 | |
| 33 | Pau Cubarsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 40 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

