FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Athletic Bilbao vs Barcelona, 03h00 ngày 13/03
Athletic Bilbao
+0.25 1.08
-0.25 0.78
1.5 1.55
u 0.20
3.15
2.10
3.20
-0 1.08
+0 0.60
0.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Athletic Bilbao vs Barcelona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Barcelona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Athletic Bilbao vs Barcelona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Athletic Bilbao vs Barcelona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Athletic Bilbao vs Barcelona
0 - 1 Raphael Dias Belloli,Raphinha Kiến tạo: Sergi Busquets Burgos
Raphael Dias Belloli,Raphinha Goal awarded
Ra sân: Mikel Vesga
Ra sân: Raul Garcia Escudero
Franck KessieRa sân: Ferran Torres
Ra sân: Mikel Balenziaga Oruesagasti
Sergi Roberto Carnicer
Ra sân: Oscar de Marcos Arana Oscar
Ra sân: Alejandro Berenguer Remiro
Marcos AlonsoRa sân: Raphael Dias Belloli,Raphinha
Anssumane FatiRa sân: Sergi Roberto Carnicer
Angel AlarconRa sân: Pablo Martin Paez Gaviria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Athletic Bilbao VS Barcelona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Athletic Bilbao vs Barcelona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Raul Garcia Escudero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.24 | |
| 24 | Mikel Balenziaga Oruesagasti | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 6.07 | |
| 4 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 33 | 6.21 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 29 | 6.34 | |
| 14 | Daniel García Carrillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.45 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 2 | 19 | 6.32 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 3 | 1 | 30 | 6 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.26 | |
| 11 | Nico Williams | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 24 | 5.96 | |
| 13 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 19 | 6.08 |
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 2 | 56 | 7.32 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 4 | 27 | 6.91 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 32 | 6.62 | |
| 20 | Sergi Roberto Carnicer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 4 | 0 | 55 | 6.91 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 3 | 71 | 6.93 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 2 | 1 | 60 | 6.87 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 64 | 6.52 | |
| 22 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 46 | 7.57 | |
| 11 | Ferran Torres | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.15 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 25 | 6.69 | |
| 28 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 51 | 7.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

