FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Athletic Bilbao vs Cadiz, 19h00 ngày 16/09
Athletic Bilbao
-1 1.04
+1 0.82
2.5 1.35
u 0.40
1.56
5.00
3.80
-0.25 1.04
+0.25 0.30
0.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Athletic Bilbao vs Cadiz hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Cadiz, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Athletic Bilbao vs Cadiz, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Athletic Bilbao vs Cadiz hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Athletic Bilbao vs Cadiz
Rafael Jimenez Jarque, Fali
Ruben Alcaraz
Darwin MachisRa sân: RogerLast Martiacute Salvador
Maximiliano GomezRa sân: Ruben Sobrino Pozuelo
Robert NavarroRa sân: Ivan Alejo
Ra sân: Alejandro Berenguer Remiro
Kiến tạo: Oscar de Marcos Arana Oscar
Ra sân: Aitor Paredes
Ra sân: Gorka Guruzeta Rodriguez
Alejandro Fernandez Iglesias,AlexRa sân: Ruben Alcaraz
Alvaro Negredo SanchezRa sân: Chris Ramos
Ra sân: Oihan Sancet
Ra sân: Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Maximiliano Gomez
Javier Hernandez Cabrera
Kiến tạo: Asier Villalibre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Athletic Bilbao VS Cadiz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Athletic Bilbao vs Cadiz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 1 | 43 | 6.29 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 1 | 37 | 6.39 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 38 | 6.38 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 3 | 1 | 27 | 6.66 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.48 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 20 | 6.34 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 46 | 6.64 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 39 | 7.05 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 46 | 6.51 |
Cadiz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | RogerLast Martiacute Salvador | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.9 | |
| 7 | Ruben Sobrino Pozuelo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 21 | 6.23 | |
| 23 | Luis Hernandez Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.53 | |
| 17 | Gonzalo Escalante | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.45 | |
| 1 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 3 | Rafael Jimenez Jarque, Fali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 23 | 6.96 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 20 | Isaac Carcelen Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 28 | 6.81 | |
| 11 | Ivan Alejo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 2 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 16 | Chris Ramos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 16 | 6.22 | |
| 15 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 32 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

