FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Athletic Bilbao vs FC Viktoria Plzen, 03h00 ngày 31/01
Athletic Bilbao
-0.75 0.99
+0.75 0.85
3 0.85
u 0.85
1.35
7.50
4.20
-0.5 0.99
+0.5 0.90
1.25 0.90
u 0.80
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Athletic Bilbao vs FC Viktoria Plzen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs FC Viktoria Plzen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Athletic Bilbao vs FC Viktoria Plzen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Athletic Bilbao vs FC Viktoria Plzen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Athletic Bilbao vs FC Viktoria Plzen
Prince Kwabena Adu
Kiến tạo: Inaki Williams Dannis
Jiri PanosRa sân: Prince Kwabena Adu
Sampson Dweh
Kiến tạo: Alejandro Berenguer Remiro
Ra sân: Alejandro Berenguer Remiro
Ra sân: Inaki Williams Dannis
Ra sân: Mikel Jauregizar
2 - 1 Milan Havel Kiến tạo: Lukas Cerv
Daniel VasulinRa sân: Lukas Kalvach
Daniel Vasulin
Ra sân: Gorka Guruzeta Rodriguez
Ra sân: Nico Williams
Kiến tạo: Oihan Sancet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Athletic Bilbao VS FC Viktoria Plzen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Athletic Bilbao vs FC Viktoria Plzen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 4 | 60 | 7.63 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 2 | 0 | 64 | 6.92 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 32 | 7.28 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 5 | 1 | 45 | 6.84 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 41 | 7.28 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 14 | 6.56 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 56 | 7.23 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 1 | 3 | 55 | 6.83 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 47 | 8 | |
| 13 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 15 | 7.07 | |
| 23 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 44 | 6.86 |
FC Viktoria Plzen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Matej Vydra | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 5 | 21 | 6.64 | |
| 24 | Milan Havel | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.17 | |
| 21 | Vaclav Jemelka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 1 | 40 | 6.24 | |
| 23 | Lukas Kalvach | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 16 | Martin Jedlicka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 20 | 6.73 | |
| 3 | Svetozar Markovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.05 | |
| 31 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 4 | 39 | 6.83 | |
| 22 | Carlos Eduardo Lopes Cruz | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 33 | 6.58 | |
| 6 | Lukas Cerv | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 40 | Sampson Dweh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 41 | 6.19 | |
| 80 | Prince Kwabena Adu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 31 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

