FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Athletic Bilbao vs Getafe, 23h30 ngày 25/10
Athletic Bilbao
-0.75 0.92
+0.75 0.96
2.5 1.50
u 0.44
1.56
5.55
3.50
-0.25 0.92
+0.25 1.03
0.75 0.83
u 0.98
2.25
7.5
2
La Liga » 1
KQBD Athletic Bilbao vs Getafe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Getafe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Athletic Bilbao vs Getafe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Athletic Bilbao vs Getafe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Athletic Bilbao vs Getafe
Ra sân: Inigo Lekue
Ra sân: Gorka Guruzeta Rodriguez
Ra sân: Alejandro Berenguer Remiro
Ra sân: Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Mario MartinRa sân: Coba Gomez da Costa
0 - 1 Borja Mayoral Moya
Ra sân: Oihan Sancet
Javier Munoz JimenezRa sân: Francisco Femenia Far, Kiko
Domingos Duarte
Mario Martin
Diego Rico Salguero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Athletic Bilbao VS Getafe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Athletic Bilbao vs Getafe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 1 | 4 | 82 | 6.9 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 45 | 6.55 | |
| 14 | Aymeric Laporte | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 3 | 77 | 6.81 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 30 | 6.16 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 25 | 58.14% | 0 | 0 | 59 | 6.79 | |
| 6 | Mikel Vesga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 27 | 5.95 | |
| 15 | Inigo Lekue | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 32 | 6.92 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 21 | 6.1 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 55 | 82.09% | 0 | 6 | 84 | 7.02 | |
| 8 | Oihan Sancet | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 39 | 6.36 | |
| 23 | Robert Navarro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.26 | |
| 10 | Nico Williams | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 25 | 16 | 64% | 3 | 0 | 44 | 6.19 | |
| 12 | Jesus Areso | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 3 | 46 | 7.01 | |
| 25 | Urko Izeta | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.35 | |
| 21 | Maroan Harrouch Sannadi | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 12 | 6.01 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 1 | 66 | 6.3 |
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 10 | 33.33% | 0 | 0 | 35 | 7.33 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 1 | 45 | 7.22 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 8 | 2 | 81 | 6.92 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 2 | 41 | 7.24 | |
| 2 | Djene Dakonam | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 33 | 7.07 | |
| 9 | Borja Mayoral Moya | Forward | 1 | 1 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 2 | 48 | 7.76 | |
| 22 | Domingos Duarte | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 14 | Javier Munoz Jimenez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 5 | Luis Milla | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 52 | 40 | 76.92% | 6 | 1 | 79 | 7.08 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 1 | 0 | 42 | 6.85 | |
| 6 | Mario Martin | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 18 | 6.32 | |
| 23 | Adrian Liso | Forward | 2 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 5 | 0 | 37 | 6.07 | |
| 20 | Coba Gomez da Costa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 2 | 5 | 52 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

