FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Athletic Bilbao vs Las Palmas, 03h30 ngày 21/12
Athletic Bilbao
-1.25 0.95
+1.25 0.93
2.5 0.67
u 1.10
1.33
7.30
4.50
-0.5 0.95
+0.5 0.93
0.5 0.33
u 2.25
La Liga » 1
KQBD Athletic Bilbao vs Las Palmas hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Las Palmas, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Athletic Bilbao vs Las Palmas, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Athletic Bilbao vs Las Palmas hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Athletic Bilbao vs Las Palmas
Julian Vincente Araujo
Ra sân: Gorka Guruzeta Rodriguez
Ra sân: Ander Herrera Aguera
Sandro RamirezRa sân: Sory Kaba
Ra sân: Oihan Sancet
Maximo Perrone
Omenuke MfuluRa sân: Marvin Olawale Akinlabi Park
Ra sân: Nico Williams
Ra sân: Benat Prados Diaz
Enzo Loiodice
Alex SuarezRa sân: Munir El Haddadi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Athletic Bilbao VS Las Palmas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Athletic Bilbao vs Las Palmas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ander Herrera Aguera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.39 | |
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 1 | 38 | 6.76 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.59 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 20 | 6.55 | |
| 15 | Inigo Lekue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 22 | 6.15 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 6.21 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 19 | 6.53 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.48 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.38 | |
| 11 | Nico Williams | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 29 | 6.25 |
Las Palmas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Munir El Haddadi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 3 | 1 | 8 | 6.51 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 22 | 6.47 | |
| 16 | Sory Kaba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 10 | 6.18 | |
| 12 | Enzo Loiodice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 13 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 38 | 8.35 | |
| 2 | Marvin Olawale Akinlabi Park | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 24 | 5.93 | |
| 28 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.59 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 33 | 6.38 | |
| 3 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 27 | 6.26 | |
| 15 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 36 | 6.47 | |
| 8 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 29 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

