FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Athletic Bilbao vs RCD Espanyol, 19h00 ngày 19/10
Athletic Bilbao
-1 0.96
+1 0.92
2.5 0.85
u 0.85
1.43
6.60
3.85
-0.5 0.96
+0.5 0.85
0.5 0.40
u 1.75
La Liga » 1
KQBD Athletic Bilbao vs RCD Espanyol hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs RCD Espanyol, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Athletic Bilbao vs RCD Espanyol, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Athletic Bilbao vs RCD Espanyol hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Athletic Bilbao vs RCD Espanyol
Kiến tạo: Nico Williams
Kiến tạo: Alejandro Berenguer Remiro
Kiến tạo: Alejandro Berenguer Remiro
Leandro Cabrera SasiaRa sân: Jose Gragera Amado
Walid CheddiraRa sân: Alejo Veliz
Pere Milla PenaRa sân: Carlos Romero
Pere Milla Pena
Kiến tạo: Oscar de Marcos Arana Oscar
Ra sân: Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Ra sân: Yuri Berchiche
Irvin CardonaRa sân: Jofre Carreras Pages
Ra sân: Inaki Williams Dannis
Alvaro Tejero SacristanRa sân: Marash Kumbulla
Ra sân: Nico Williams
Leandro Cabrera Sasia
Ra sân: Alejandro Berenguer Remiro
Omar El Hilali
4 - 1 Alvaro Tejero Sacristan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Athletic Bilbao VS RCD Espanyol
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Athletic Bilbao vs RCD Espanyol
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 36 | 6.68 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 42 | 6.62 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 0 | 46 | 6.49 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 27 | 8.72 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 32 | 7.74 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 19 | 6.72 | |
| 14 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 42 | 6.81 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 2 | 61 | 7.71 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 34 | 7.97 | |
| 13 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 7.01 | |
| 23 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 1 | 47 | 6.7 |
RCD Espanyol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Sergi Gomez Sola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 43 | 5.67 | |
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 11 | Pere Milla Pena | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 14 | Brian Herrero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 28 | 5.64 | |
| 20 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 5.81 | |
| 4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 36 | 5.66 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 5.96 | |
| 15 | Jose Gragera Amado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 5.85 | |
| 17 | Jofre Carreras Pages | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 30 | 6.18 | |
| 1 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 26 | 5.93 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 33 | 5.86 | |
| 9 | Alejo Veliz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.72 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 16 | 5.77 | |
| 16 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

