FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Athletic Bilbao vs Sevilla, 03h00 ngày 28/04
Athletic Bilbao
-0.5 0.80
+0.5 1.06
2.25 0.84
u 0.96
1.80
4.36
3.10
-0.25 0.80
+0.25 0.82
1 1.05
u 0.75
La Liga » 1
KQBD Athletic Bilbao vs Sevilla hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Sevilla, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Athletic Bilbao vs Sevilla, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Athletic Bilbao vs Sevilla hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Athletic Bilbao vs Sevilla
Erik Lamela
Marcos Acuna
Bryan Gil SalvatierraRa sân: Erik Lamela
Pape Alassane GueyeRa sân: Ivan Rakitic
Alejandro GomezRa sân: Jesus Fernandez Saez Suso
Gonzalo MontielRa sân: Jesus Navas Gonzalez
Ra sân: Gorka Guruzeta Rodriguez
Ra sân: Inaki Williams Dannis
Ra sân: Ander Herrera Aguera
Lucas Ocampos
Alex Nicolao TellesRa sân: Marcos Acuna
Ra sân: Nico Williams
0 - 1 Lucas Ocampos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Athletic Bilbao VS Sevilla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Athletic Bilbao vs Sevilla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ander Herrera Aguera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 40 | 6.56 | |
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 3 | 2 | 47 | 7.04 | |
| 14 | Daniel García Carrillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 26 | 7.05 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 37 | 6.76 | |
| 1 | Unai Simón | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 46 | 6.82 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 16 | 6.28 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 40 | 6.75 | |
| 11 | Nico Williams | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 9 | 0 | 40 | 6.06 |
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 40 | 6.75 | |
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 40 | 6.58 | |
| 20 | Fernando Francisco Reges | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 25 | 6.53 | |
| 17 | Erik Lamela | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 30 | 6.06 | |
| 7 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 4 | 0 | 25 | 6.12 | |
| 1 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 9 | 36% | 0 | 0 | 28 | 6.16 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 28 | 6.58 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 3 | 0 | 58 | 7.11 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 15 | 6.51 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 28 | 6.58 | |
| 25 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 34 | 6.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

