FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Athletic Bilbao vs Sociedad, 03h00 ngày 25/11
Athletic Bilbao
-0.25 1.07
+0.25 0.81
2.5 1.63
u 0.44
2.26
3.15
2.90
-0 1.07
+0 1.20
0.75 0.88
u 0.98
La Liga » 1
KQBD Athletic Bilbao vs Sociedad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Sociedad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Athletic Bilbao vs Sociedad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Athletic Bilbao vs Sociedad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Athletic Bilbao vs Sociedad
Igor Zubeldia
Kiến tạo: Nico Williams
Javier Lopez
Sheraldo BeckerRa sân: Ander Barrenetxea Muguruza
Brais MendezRa sân: Takefusa Kubo
Ra sân: Alvaro Djalo
Ra sân: Benat Prados Diaz
Ra sân: Oihan Sancet
Aihen Munoz CapellanRa sân: Javier Lopez
Ra sân: Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Ra sân: Inaki Williams Dannis
Aritz ElustondoRa sân: Jon Aramburu
Luka Sucic
Naif Aguerd
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Athletic Bilbao VS Sociedad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Athletic Bilbao vs Sociedad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 30 | 6.37 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 44 | 6.64 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 29 | 6.38 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 6.45 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 38 | 6.63 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 2 | 29 | 7.88 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 30 | 6.57 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 42 | 7.9 | |
| 13 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 11 | Alvaro Djalo | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.49 |
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 6.48 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.05 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 47 | 6.01 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 28 | 6.53 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 38 | 6.83 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 0 | 56 | 6.08 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 2 | 60 | 6.43 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 43 | 6.35 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 28 | 6.17 | |
| 12 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 41 | 6.14 | |
| 27 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 37 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

