FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Athletic Bilbao vs Valencia, 00h30 ngày 30/10
Athletic Bilbao
-0.75 0.80
+0.75 1.06
3.5 1.15
u 0.60
1.60
5.20
3.45
-0 0.80
+0 1.30
1.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Athletic Bilbao vs Valencia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Athletic Bilbao vs Valencia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Athletic Bilbao vs Valencia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Athletic Bilbao vs Valencia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Athletic Bilbao vs Valencia
Kiến tạo: Nico Williams
Selim Amallah
Sergi CanosRa sân: Selim Amallah
1 - 1 Fran Perez Kiến tạo: Hugo Duro
Ra sân: Daniel García Carrillo
Ra sân: Aitor Paredes
1 - 2 Hugo Duro Kiến tạo: Fran Perez
Ra sân: Gorka Guruzeta Rodriguez
Ra sân: Nico Williams
Ra sân: Oihan Sancet
Dimitri FoulquierRa sân: Fran Perez
Hugo GuillamonRa sân: Diego Lopez Noguerol
Roman YaremchukRa sân: Hugo Duro
Kiến tạo: Inaki Williams Dannis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Athletic Bilbao VS Valencia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Athletic Bilbao vs Valencia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 2 | 31 | 6.64 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 2 | 55 | 8.91 | |
| 14 | Daniel García Carrillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 28 | 6.32 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 24 | 6.74 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 18 | 6.83 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 45 | 7.13 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 11 | Nico Williams | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 24 | 7.19 | |
| 19 | Imanol Garcia de Albeniz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 35 | 6.47 |
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 38 | 6.53 | |
| 5 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 35 | 6.38 | |
| 19 | Selim Amallah | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.85 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 3 | 40 | 6.71 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 20 | 6.23 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 40 | 6.35 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 25 | 5.98 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.32 | |
| 23 | Fran Perez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 30 | 6.43 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 23 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

