FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atlanta United vs Atlas, 06h30 ngày 07/08
Atlanta United
-0 0.85
+0 0.95
2.5 0.44
u 1.63
2.25
2.40
3.41
-0 0.85
+0 0.95
1.25 0.78
u 1.03
2.88
3
2.5
Leagues Cup
KQBD Atlanta United vs Atlas hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atlanta United vs Atlas, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atlanta United vs Atlas, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Leagues Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atlanta United vs Atlas hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atlanta United vs Atlas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atlanta United VS Atlas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atlanta United vs Atlas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atlanta United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 20 | 8 | |
| 5 | Stian Gregersen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 14 | Jamal Thiare | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 21 | 7.2 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 11 | Brooks Lennon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 1 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 8 | Tristan Muyumba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 9 | Saba Lobjanidze | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 26 | 8 | |
| 2 | Ronald Hernandez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 99 | Bartosz Slisz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 38 | 7 | |
| 28 | William Reilly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 20 | Luke Brennan | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 66 | Nykolas Sessock | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 2 | 37 | 7.1 | |
| 42 | Jayden Hibbert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 7.4 |
Atlas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Uros Djurdjevic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 5.6 | |
| 5 | Matheus Doria Macedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 58 | 5.4 | |
| 58 | Arturo Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 54 | 7 | |
| 44 | Roberto Suarez Pier | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 66 | 6 | |
| 3 | Gustavo Henrique Ferrareis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 13 | Gaddi Aguirre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 8 | Mateo Ezequiel Garcia | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 25 | Jorge Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 11 | Diego Gonzalez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 199 | Sergio Ismael Hernandez Flores | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 4 | Adrian Mora | Defender | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

