FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atlanta United vs Colorado Rapids, 06h30 ngày 18/05
Atlanta United
-0.75 0.92
+0.75 0.88
2.75 0.81
u 0.89
1.70
3.70
3.92
-0.25 0.92
+0.25 0.92
1.25 1.03
u 0.67
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Atlanta United vs Colorado Rapids hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atlanta United vs Colorado Rapids, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atlanta United vs Colorado Rapids, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atlanta United vs Colorado Rapids hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atlanta United vs Colorado Rapids
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atlanta United VS Colorado Rapids
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atlanta United vs Colorado Rapids
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atlanta United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Quentin Westberg | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 7.18 | |
| 7 | Giorgos Giakoumakis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 18 | Derrick Etienne | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 0 | 42 | 6.32 | |
| 20 | Matheus Rossetto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 40 | 6.93 | |
| 10 | Luiz De Araujo Guimaraes Neto | Cánh phải | 5 | 2 | 4 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 58 | 7.66 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 57 | 6.64 | |
| 11 | Brooks Lennon | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 4 | 47 | 40 | 85.11% | 5 | 0 | 65 | 7.18 | |
| 2 | Ronald Hernandez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 60 | 6.84 | |
| 23 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 5 | 1 | 3 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 0 | 70 | 7.1 | |
| 5 | Santiago Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 0 | 7 | 57 | 7.47 | |
| 19 | Miguel Berry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 12 | 6.64 | |
| 22 | Juan Jose Purata | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 3 | 59 | 7.23 |
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Danny Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 33 | 6.65 | |
| 28 | Sam Nicholson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 36 | 6.32 | |
| 22 | William Paul Yarbrough Story | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 35 | 6.76 | |
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 29 | 6.01 | |
| 16 | Alex Gersbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 12 | Michael Barrios | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.02 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 40 | 6.01 | |
| 6 | Lalas Abubakar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 7 | Jonathan Lewis | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.41 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 15 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 97 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 27 | 6.46 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

