FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atlanta United vs Columbus Crew, 06h40 ngày 05/04
Atlanta United
+0.25 0.81
-0.25 1.07
2.75 0.84
u 0.88
2.55
2.23
3.51
-0 0.81
+0 0.73
1.25 1.03
u 0.67
3.08
2.77
2.21
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Atlanta United vs Columbus Crew hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atlanta United vs Columbus Crew, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atlanta United vs Columbus Crew, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atlanta United vs Columbus Crew hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atlanta United vs Columbus Crew
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atlanta United VS Columbus Crew
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atlanta United vs Columbus Crew
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atlanta United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 48 | 6.02 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 44 | 6.74 | |
| 5 | Stian Gregersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 70 | 6.32 | |
| 10 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 49 | 6.17 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.03 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 1 | 74 | 6.35 | |
| 7 | Steven Alzate | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 44 | 44 | 100% | 1 | 0 | 54 | 6.58 | |
| 8 | Tristan Muyumba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 55 | 6.11 | |
| 28 | William Reilly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 5.75 | |
| 35 | Ajani Fortune | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 55 | Tomas Jacob | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 46 | 6.11 | |
| 3 | Elias Baez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 0 | 60 | 6.18 | |
| 48 | Cooper Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6 |
Columbus Crew
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 0 | 47 | 6.96 | |
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 40 | 6.16 | |
| 18 | Malte Amundsen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 2 | 37 | 6.63 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 31 | 6.67 | |
| 4 | Rudy Camacho | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 2 | 60 | 6.97 | |
| 9 | Wessam Abou Ali | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 22 | 8.43 | |
| 2 | Marcelo Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 0 | 27 | 6.86 | |
| 7 | Dylan Chambost | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 47 | 46 | 97.87% | 5 | 0 | 58 | 7.08 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 7.03 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 2 | 68 | 6.63 | |
| 27 | Max Arfsten | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 33 | 7.62 | |
| 30 | Hugo Picard | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 16 | Taha Habroune | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

