FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atlanta United vs DC United, 06h40 ngày 11/06
Atlanta United
-0.5 0.90
+0.5 0.90
4.5 1.25
u 0.40
1.90
3.10
3.80
-0 0.90
+0 1.20
2.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Atlanta United vs DC United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atlanta United vs DC United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atlanta United vs DC United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atlanta United vs DC United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atlanta United vs DC United
Kiến tạo: Miles Robinson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atlanta United VS DC United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atlanta United vs DC United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atlanta United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brad Guzan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 33 | 6.75 | |
| 7 | Giorgos Giakoumakis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 22 | 7.34 | |
| 18 | Derrick Etienne | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 4 | 62 | 7.56 | |
| 11 | Brooks Lennon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 8 | 0 | 63 | 6.52 | |
| 23 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 1 | 57 | 6 | |
| 13 | Amar Sejdic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 15 | Andrew Gutman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 44 | 7.04 | |
| 14 | Franco Ibarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 50 | 6.59 | |
| 28 | Tyler Wolff | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 35 | Ajani Fortune | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.46 | |
| 22 | Juan Jose Purata | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 49 | 6.43 | |
| 26 | Caleb Wiley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 25 | 6.41 |
DC United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Christian Benteke | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 10 | 50% | 0 | 5 | 29 | 6.93 | |
| 44 | Gudlaugur Victor Palsson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 38 | 6.34 | |
| 43 | Mateusz Klich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 0 | 31 | 6.21 | |
| 11 | Taxiarhis Fountas | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 42 | 7.33 | |
| 7 | Pedro Miguel Martins Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 15 | Steve Birnbaum | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 6 | 33 | 6.16 | |
| 12 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 1 | Tyler Miller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 38 | 3.56 | |
| 8 | Chris Durkin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 34 | 6.78 | |
| 17 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 0 | 49 | 6.59 | |
| 23 | Donovan Pines | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 35 | 6.07 | |
| 33 | Jacob Greene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

