FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atlanta United vs DC United, 06h40 ngày 22/03
Atlanta United
-0.5 0.97
+0.5 0.86
2.5 0.94
u 0.89
1.91
3.60
3.40
-0.25 0.97
+0.25 0.72
1 0.82
u 0.88
2.5
3.87
2.08
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Atlanta United vs DC United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atlanta United vs DC United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atlanta United vs DC United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atlanta United vs DC United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atlanta United vs DC United
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atlanta United VS DC United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atlanta United vs DC United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atlanta United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 30 | 6.94 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 52 | 6.37 | |
| 5 | Stian Gregersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 82 | 95.35% | 0 | 3 | 99 | 7.03 | |
| 10 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 3 | 0 | 57 | 6.83 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 18 | 6.11 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 83 | 95.4% | 0 | 2 | 89 | 6.7 | |
| 7 | Steven Alzate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 8 | Tristan Muyumba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 111 | 101 | 90.99% | 0 | 3 | 116 | 6.64 | |
| 11 | Saba Lobjanidze | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 88 | Matias Galarza | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 71 | 57 | 80.28% | 2 | 1 | 87 | 7.05 | |
| 55 | Tomas Jacob | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 5 | 0 | 57 | 6.66 | |
| 3 | Elias Baez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 66 | 49 | 74.24% | 2 | 1 | 94 | 6.67 | |
| 48 | Cooper Sanchez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 1 | 60 | 6.77 |
DC United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 35 | 6.99 | |
| 5 | Silvan Hefti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 0 | 44 | 6.78 | |
| 15 | Kye Rowles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 2 | 48 | 7.06 | |
| 23 | Brandon Servania | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 36 | 6.53 | |
| 9 | Thai Baribo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 5 | 24 | 6.47 | |
| 6 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 7 | Joao Peglow | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 2 | 1 | 37 | 6.32 | |
| 4 | Matti Peltola | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 44 | 6.94 | |
| 30 | Caden Clark | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 10 | Gabriel Pirani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 25 | 6.18 | |
| 25 | Jackson Hopkins | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 3 | 31 | 6.69 | |
| 3 | Lucas Bartlett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 49 | 7.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

