FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Atlanta United vs FC Cincinnati, 06h10 ngày 26/05

Vòng 5
06:10 ngày 26/05/2025
Atlanta United
Đã kết thúc 4 - 2 (2 - 0)
FC Cincinnati
Địa điểm: Mercedes-Benz Superdome
Thời tiết: Ít mây, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
2.01
+0.5
1.81
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
11 10.5
2-0
16.5 14
2-1
9.8 36
3-1
21 105
3-2
25 65
4-2
75 60
4-3
130 115
0-0
15
1-1
6.6
2-2
11.5
3-3
42
4-4
220
AOS
24

VĐQG Mỹ » 16

KQBD Atlanta United vs FC Cincinnati hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atlanta United vs FC Cincinnati, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Atlanta United vs FC Cincinnati, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atlanta United vs FC Cincinnati hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Atlanta United vs FC Cincinnati

Atlanta United Atlanta United
Phút
FC Cincinnati FC Cincinnati
14'
match change Teenage Hadebe
Ra sân: Nick Hagglund
15'
match yellow.png Miles Robinson
Derrick Williams 1 - 0
Kiến tạo: Aleksey Miranchuk
match goal
16'
Ajani Fortune 2 - 0 match goal
20'
38'
match yellow.png Obinna Nwobodo

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Atlanta United VS FC Cincinnati

Atlanta United Atlanta United
FC Cincinnati FC Cincinnati
0
 
Phạt góc
 
4
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
2
3
 
Tổng cú sút
 
8
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
1
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Cản sút
 
1
4
 
Sút Phạt
 
2
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
184
 
Số đường chuyền
 
293
84%
 
Chuyền chính xác
 
89%
2
 
Phạm lỗi
 
4
0
 
Việt vị
 
1
7
 
Đánh đầu
 
12
6
 
Đánh đầu thành công
 
4
3
 
Cứu thua
 
0
6
 
Rê bóng thành công
 
6
2
 
Đánh chặn
 
4
3
 
Ném biên
 
7
6
 
Cản phá thành công
 
3
5
 
Thử thách
 
2
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
12
 
Long pass
 
23
27
 
Pha tấn công
 
59
11
 
Tấn công nguy hiểm
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

43
Mateusz Klich
14
Jamal Thiare
24
Noah Cobb
2
Ronald Hernandez
28
William Reilly
70
Edwin Mosquera
21
Efrain Morales
20
Luke Brennan
22
Josh Cohen
Atlanta United Atlanta United 3-5-2
3-4-2-1 FC Cincinnati FC Cincinnati
1
Guzan
44
Ugarelli
3
Williams
47
Edwards
18
Amador
35
Fortune
99
Slisz
59
Miranchu...
9
Lobjanid...
10
Rejala
19
Lath
18
Celentan...
4
Hagglund
21
Miazga
12
Robinson
23
Orellano
20
Bucha
5
Nwobodo
29
Engel
22
Valenzue...
10
Ferreira
9
Denkey

Substitutes

17
Sergi Santos
85
Kei Kamara
91
DeAndre Yedlin
16
Teenage Hadebe
27
Brian Anunga Tah
2
Alvas Powell
3
Gilberto Flores
13
Evan Michael Louro
11
Corey Baird
Đội hình dự bị
Atlanta United Atlanta United
Mateusz Klich 43
Jamal Thiare 14
Noah Cobb 24
Ronald Hernandez 2
William Reilly 28
Edwin Mosquera 70
Efrain Morales 21
Luke Brennan 20
Josh Cohen 22
Atlanta United FC Cincinnati
17 Sergi Santos
85 Kei Kamara
91 DeAndre Yedlin
16 Teenage Hadebe
27 Brian Anunga Tah
2 Alvas Powell
3 Gilberto Flores
13 Evan Michael Louro
11 Corey Baird

Dữ liệu đội bóng:Atlanta United vs FC Cincinnati

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 3.67
2.67 Bàn thua 2.33
0.67 Sút trúng cầu môn 2.67
6.33 Phạm lỗi 5.33
1 Phạt góc 1
1.33 Thẻ vàng 1
47% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 3
1.6 Bàn thua 2.4
1.5 Sút trúng cầu môn 2.5
5.4 Phạm lỗi 6.7
2.2 Phạt góc 1.2
0.9 Thẻ vàng 1.5
52% Kiểm soát bóng 47.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Atlanta United (21trận)
Chủ Khách
FC Cincinnati (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
5
2
HT-H/FT-T
0
1
1
2
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
2
0
0
3
HT-B/FT-H
0
1
1
2
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
3
2
2
1
HT-B/FT-B
1
1
0
1

Atlanta United Atlanta United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Brad Guzan Thủ môn 0 0 0 38 27 71.05% 0 0 53 7.36
43 Mateusz Klich Tiền vệ trụ 0 0 2 4 2 50% 0 0 4 6.89
3 Derrick Williams Trung vệ 1 1 0 37 33 89.19% 0 4 57 8.03
59 Aleksey Miranchuk Tiền vệ công 1 1 2 28 24 85.71% 3 1 42 8
10 Miguel Angel Almiron Rejala Cánh phải 1 1 2 30 28 93.33% 0 0 45 7.07
44 Luis Alfonso Abram Ugarelli Trung vệ 0 0 0 41 33 80.49% 0 1 49 6.38
14 Jamal Thiare Forward 1 1 0 2 2 100% 0 1 6 6.99
19 Emmanuel Latte Lath Forward 2 0 1 8 5 62.5% 0 2 32 7.29
9 Saba Lobjanidze Cánh phải 1 1 2 16 13 81.25% 3 0 28 7.33
2 Ronald Hernandez Hậu vệ cánh trái 1 0 0 11 7 63.64% 0 0 17 6.35
99 Bartosz Slisz Tiền vệ trụ 1 1 0 46 37 80.43% 0 2 58 7.36
18 Pedro Miguel Santos Amador Hậu vệ cánh trái 0 0 0 22 18 81.82% 1 0 34 6.01
28 William Reilly Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.2
35 Ajani Fortune Tiền vệ trụ 2 1 2 34 28 82.35% 0 1 49 7.93
24 Noah Cobb Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.08
47 Matthew Edwards Hậu vệ cánh phải 0 0 0 38 35 92.11% 0 1 51 6.59

FC Cincinnati FC Cincinnati
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
85 Kei Kamara 0 0 0 3 2 66.67% 0 2 4 6.04
91 DeAndre Yedlin Hậu vệ cánh phải 1 0 0 9 9 100% 1 1 11 5.95
21 Matthew Miazga Trung vệ 0 0 0 87 79 90.8% 0 1 92 6.07
4 Nick Hagglund Defender 1 0 0 13 13 100% 0 0 15 6.36
17 Sergi Santos Forward 0 0 0 2 2 100% 1 0 5 5.88
9 Ahoueke Steeve Kevin Denkey Forward 2 1 2 14 11 78.57% 0 3 20 6.78
12 Miles Robinson Trung vệ 2 1 1 83 75 90.36% 2 4 98 6.93
10 Evander da Silva Ferreira Tiền vệ công 8 3 7 48 45 93.75% 9 1 78 7.98
5 Obinna Nwobodo Tiền vệ trụ 0 0 0 40 36 90% 0 1 52 6.12
16 Teenage Hadebe Trung vệ 2 0 1 60 57 95% 0 2 66 6.27
20 Pavel Bucha Tiền vệ trụ 2 0 2 66 60 90.91% 1 0 77 6.38
29 Lukas Ahlefeld Engel Hậu vệ cánh trái 0 0 5 57 44 77.19% 6 2 80 7.32
23 Lucas Orellano Cánh phải 4 1 4 44 40 90.91% 8 0 80 6.84
18 Roman Celentano Thủ môn 0 0 0 26 23 88.46% 0 0 33 5.57
22 Gerardo Valenzuela Forward 7 4 2 36 33 91.67% 1 2 57 7.42

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ