FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atlanta United vs Inter Miami, 06h30 ngày 19/09
Atlanta United
-0.25 0.80
+0.25 1.00
2.5 0.44
u 1.63
2.05
2.85
3.63
-0.25 0.80
+0.25 0.73
1.25 0.78
u 1.03
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Atlanta United vs Inter Miami hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atlanta United vs Inter Miami, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atlanta United vs Inter Miami, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atlanta United vs Inter Miami hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atlanta United vs Inter Miami
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atlanta United VS Inter Miami
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atlanta United vs Inter Miami
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atlanta United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brad Guzan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 13 | Dax McCarty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 3 | Derrick Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 5 | Stian Gregersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 19 | Daniel Armando Rios Calderon | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 11 | Brooks Lennon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 8 | Tristan Muyumba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 9 | Saba Lobjanidze | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 6 | Bartosz Slisz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 18 | Pedro Miguel Santos Amador | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 4 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 20 | Edwin Mosquera | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 5.7 | |
| 35 | Ajani Fortune | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.7 |
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 27 | Serhiy Kryvtsov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 16 | Robert Taylor | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 33 | Franco Negri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 24 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 6 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 57 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 61 | 7 | |
| 8 | Leonardo Campana Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 1 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 17 | Ian Fray | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 2 | 65 | 6.7 | |
| 30 | Benjamin Cremaschi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 41 | David Ruiz | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 42 | Yannick Bright | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 37 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

