FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atlanta United vs Nashville, 06h30 ngày 27/08
Atlanta United
-0.5 1.00
+0.5 0.80
2.75 0.88
u 0.82
2.00
2.95
3.63
-0.25 1.00
+0.25 0.66
1 0.68
u 1.02
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Atlanta United vs Nashville hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atlanta United vs Nashville, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atlanta United vs Nashville, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atlanta United vs Nashville hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atlanta United vs Nashville
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atlanta United VS Nashville
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atlanta United vs Nashville
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atlanta United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brad Guzan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.62 | |
| 7 | Giorgos Giakoumakis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 13 | 6.53 | |
| 4 | Luis Alfonso Abram Ugarelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 39 | 6.92 | |
| 16 | Xande Silva | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 37 | 7.72 | |
| 20 | Matheus Rossetto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 44 | 6.55 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 23 | 6.79 | |
| 11 | Brooks Lennon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 1 | 30 | 6.47 | |
| 8 | Tristan Muyumba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 37 | 5.98 | |
| 10 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 5 | 1 | 4 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 0 | 46 | 7.44 | |
| 21 | Edwin Mosquera | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 25 | 6.39 | |
| 26 | Caleb Wiley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 36 | 6.76 |
Nashville
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 54 | Sean Davis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.36 | |
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 1 | 21 | 6.42 | |
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 31 | 6.23 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 21 | 5.89 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 18 | 6.44 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.62 | |
| 9 | Sam Surridge | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 11 | 5.89 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 30 | 6.17 | |
| 14 | Jacob Shaffelburg | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 16 | 5.83 | |
| 5 | Jack Maher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 5.92 | |
| 3 | Lukas MacNaughton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 22 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

