FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atlanta United vs Orlando City, 06h55 ngày 16/07
Atlanta United
-0.25 0.85
+0.25 0.95
2.75 0.76
u 0.94
2.10
2.80
3.60
-0.25 0.85
+0.25 0.60
1.25 1.01
u 0.69
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Atlanta United vs Orlando City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atlanta United vs Orlando City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atlanta United vs Orlando City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atlanta United vs Orlando City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atlanta United vs Orlando City
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atlanta United VS Orlando City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atlanta United vs Orlando City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atlanta United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brad Guzan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 4 | Luis Alfonso Abram Ugarelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 6.07 | |
| 18 | Derrick Etienne | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 11 | Brooks Lennon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 6 | 0 | 37 | 6.34 | |
| 2 | Ronald Hernandez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 51 | 6.2 | |
| 23 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 1 | 43 | 7.04 | |
| 5 | Santiago Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 6 | 57 | 6.66 | |
| 13 | Amar Sejdic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 29 | 6.29 | |
| 19 | Miguel Berry | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.49 | |
| 22 | Juan Jose Purata | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 28 | 6.19 | |
| 30 | Machop Chol | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 26 | Caleb Wiley | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 31 | 7.34 |
Orlando City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mauricio Pereyra | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 29 | 6.76 | |
| 6 | Robin Jansson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 28 | 5.85 | |
| 16 | Wilder Jose Cartagena Mendoza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 38 | 6.52 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 25 | Antonio Carlos Capocasali | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 37 | 7.71 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 24 | Kyle Smith | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 0 | 52 | 5.93 | |
| 17 | Facundo Torres | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 2 | 0 | 32 | 6.41 | |
| 3 | Rafael Lucas Cardoso dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 37 | 6.35 | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 37 | 6.44 | |
| 13 | Duncan McGuire | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 14 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

