FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atlanta United vs Orlando City, 06h30 ngày 29/05
Atlanta United
-0 1.03
+0 0.78
3 0.90
u 0.80
2.60
2.24
3.50
-0 1.03
+0 0.70
1.25 0.99
u 0.71
3.05
2.7
2.2
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Atlanta United vs Orlando City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atlanta United vs Orlando City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atlanta United vs Orlando City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atlanta United vs Orlando City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atlanta United vs Orlando City
0 - 1 Cesar Araujo Kiến tạo: Marco Pasalic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atlanta United VS Orlando City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atlanta United vs Orlando City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atlanta United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brad Guzan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 27 | 6.23 | |
| 43 | Mateusz Klich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 3 | Derrick Williams | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 2 | 69 | 5.37 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 2 | 0 | 51 | 6.89 | |
| 10 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 3 | 0 | 54 | 6.15 | |
| 44 | Luis Alfonso Abram Ugarelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 1 | 59 | 6.13 | |
| 14 | Jamal Thiare | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 19 | Emmanuel Latte Lath | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 16 | 6.2 | |
| 9 | Saba Lobjanidze | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 0 | 32 | 5.79 | |
| 2 | Ronald Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 8 | 0 | 62 | 6.12 | |
| 99 | Bartosz Slisz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 52 | 6.38 | |
| 18 | Pedro Miguel Santos Amador | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 35 | Ajani Fortune | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 1 | 55 | 6.46 | |
| 47 | Matthew Edwards | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 42 | 100% | 3 | 0 | 54 | 5.98 |
Orlando City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Robin Jansson | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 29 | 6.22 | |
| 77 | Iván Angulo | Forward | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 6.65 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 50 | 6.61 | |
| 10 | Martin Ezequiel Ojeda | Forward | 4 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 38 | 6.72 | |
| 4 | David Brekalo | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 52 | 7.06 | |
| 5 | Cesar Araujo | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 50 | 7.58 | |
| 7 | Ramiro Enrique | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 4 | 25 | 7.79 | |
| 87 | Marco Pasalic | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 49 | 7.41 | |
| 30 | Alexander Freeman | Defender | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 1 | 44 | 6.78 | |
| 35 | Joran Gerbet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 46 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

