FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atlanta United vs Philadelphia Union, 02h20 ngày 15/03
Atlanta United
-0 0.74
+0 1.04
2.5 0.74
u 0.98
2.25
2.55
3.45
-0 0.74
+0 1.00
1 0.73
u 0.97
2.8
3.2
2.13
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Atlanta United vs Philadelphia Union hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atlanta United vs Philadelphia Union, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atlanta United vs Philadelphia Union, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atlanta United vs Philadelphia Union hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atlanta United vs Philadelphia Union
Kiến tạo: Miguel Angel Almiron Rejala
Milan Iloski
Kiến tạo: Emmanuel Latte Lath
Ezekiel AlladohRa sân: Stas Korzeniowski
Agustin AnelloRa sân: Indiana Vassilev
Alejandro BedoyaRa sân: Milan Iloski
Kiến tạo: Miguel Angel Almiron Rejala
Ra sân: Matias Galarza
Ra sân: Emmanuel Latte Lath
Japhet Sery LarsenRa sân: Philippe Ndinga
Ra sân: Aleksey Miranchuk
Jesus BuenoRa sân: Danley Jean Jacques
Ra sân: Cooper Sanchez
3 - 1 Agustin Anello Kiến tạo: Francis Westfield
Ra sân: Miguel Angel Almiron Rejala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atlanta United VS Philadelphia Union
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atlanta United vs Philadelphia Union
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atlanta United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lucas Hoyos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 45 | 7.01 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 32 | 7.58 | |
| 5 | Stian Gregersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 3 | 62 | 7.53 | |
| 10 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 23 | 17 | 73.91% | 6 | 0 | 41 | 8.13 | |
| 22 | Pabrice Picault | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.09 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 7.91 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 46 | 7.25 | |
| 7 | Steven Alzate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 8 | Tristan Muyumba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 43 | 7.74 | |
| 11 | Saba Lobjanidze | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 88 | Matias Galarza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 2 | 37 | 6.92 | |
| 55 | Tomas Jacob | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 28 | 17 | 60.71% | 2 | 2 | 58 | 8.42 | |
| 3 | Elias Baez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 1 | 54 | 6.21 | |
| 48 | Cooper Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 2 | 48 | 7.43 |
Philadelphia Union
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alejandro Bedoya | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 17 | 6.18 | |
| 18 | Andre Blake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 5.35 | |
| 8 | Jesus Bueno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Japhet Sery Larsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 26 | Nathan Harriel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 66 | 6.35 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 24 | 5.94 | |
| 10 | Milan Iloski | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 0 | 34 | 5.53 | |
| 4 | Jovan Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 60 | 54 | 90% | 1 | 1 | 79 | 7.09 | |
| 28 | Agustin Anello | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 4 | 0 | 15 | 5.77 | |
| 21 | Danley Jean Jacques | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 49 | 6.56 | |
| 29 | Olwethu Makhanya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 3 | 82 | 6.34 | |
| 9 | Bruno Damiani | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 5 | 31 | 6.33 | |
| 39 | Francis Westfield | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 14 | 3 | 71 | 6.91 | |
| 23 | Ezekiel Alladoh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.03 | |
| 37 | Stas Korzeniowski | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 24 | 5.73 | |
| 20 | Philippe Ndinga | Defender | 1 | 1 | 0 | 30 | 21 | 70% | 2 | 0 | 66 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

