FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atlanta United vs San Jose Earthquakes, 07h40 ngày 26/02
Atlanta United
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Atlanta United vs San Jose Earthquakes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atlanta United vs San Jose Earthquakes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atlanta United vs San Jose Earthquakes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atlanta United vs San Jose Earthquakes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atlanta United vs San Jose Earthquakes
0 - 1 Jeremy Ebobisse Kiến tạo: Cristian Espinoza
Carlos Armando Gruezo Arboleda
Ra sân: Caleb Wiley
Ra sân: Jackson Conway
Carlos Akapo MartinezRa sân: Paul Marie
Benjamin KikanovicRa sân: Cade Cowell
Ra sân: Juan Jose Purata
Ra sân: Matheus Rossetto
Tanner BeasonRa sân: Miguel Angel Trauco Saavedra
Michael BaldisimoRa sân: Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga
Jack SkahanRa sân: Cristian Espinoza
Benjamin Kikanovic
Kiến tạo: Brooks Lennon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atlanta United VS San Jose Earthquakes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atlanta United vs San Jose Earthquakes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atlanta United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brad Guzan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 20 | Matheus Rossetto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 24 | 5.88 | |
| 10 | Luiz De Araujo Guimaraes Neto | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 16 | 6.03 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 19 | 5.81 | |
| 11 | Brooks Lennon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 23 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 26 | 6.12 | |
| 36 | Jackson Conway | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.88 | |
| 15 | Andrew Gutman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 19 | 6.12 | |
| 14 | Franco Ibarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 21 | 6.13 | |
| 22 | Juan Jose Purata | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 24 | 6.08 | |
| 26 | Caleb Wiley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 5.95 |
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jonathan Mensah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.42 | |
| 7 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.48 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 22 | 7.04 | |
| 35 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 6.49 | |
| 21 | Miguel Angel Trauco Saavedra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 19 | 6.61 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 7.26 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 12 | 6.35 | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.56 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 17 | 7.01 | |
| 44 | Cade Cowell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

