FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atlanta United vs Toronto FC, 07h30 ngày 05/03
Atlanta United
-0.75 0.88
+0.75 0.92
3.25 0.90
u 0.80
1.55
4.25
4.35
-0.25 0.88
+0.25 1.01
1.25 0.74
u 0.96
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Atlanta United vs Toronto FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atlanta United vs Toronto FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atlanta United vs Toronto FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atlanta United vs Toronto FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atlanta United vs Toronto FC
Ayo AkinolaRa sân: Adama Diomande
0 - 1 Federico Bernardeschi Kiến tạo: Michael Bradley
Ra sân: Miguel Berry
Ra sân: Caleb Wiley
Kiến tạo: Thiago Almada
Hugo MbongueRa sân: Ayo Akinola
Kosi ThompsonRa sân: Brandon Servania
Ra sân: Matheus Rossetto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atlanta United VS Toronto FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atlanta United vs Toronto FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atlanta United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brad Guzan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.38 | |
| 20 | Matheus Rossetto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 10 | Luiz De Araujo Guimaraes Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 27 | 6.29 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 38 | 6.56 | |
| 11 | Brooks Lennon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 0 | 33 | 6.33 | |
| 23 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 0 | 43 | 6.84 | |
| 15 | Andrew Gutman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 41 | 6.69 | |
| 14 | Franco Ibarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 36 | 6.79 | |
| 19 | Miguel Berry | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 22 | Juan Jose Purata | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 40 | 6.42 | |
| 26 | Caleb Wiley | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 23 | 6.53 |
Toronto FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Michael Bradley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.84 | |
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 11 | 6.42 | |
| 99 | Adama Diomande | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 5.87 | |
| 2 | Matt Hedges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.51 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 21 | Jonathan Osorio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 17 | Sigurd Rosted | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.45 | |
| 22 | Richmond Laryea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.57 | |
| 14 | Mark Anthony Kaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.73 | |
| 28 | Raoul Petretta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 21 | 6.46 | |
| 23 | Brandon Servania | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 24 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

