FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atlas vs Atletico San Luis, 07h00 ngày 03/03
Atlas
-0.5 0.96
+0.5 0.74
2.5 0.95
u 0.75
1.96
3.18
3.33
-0.25 0.96
+0.25 0.65
1 0.98
u 0.83
VĐQG Mexico » 1
KQBD Atlas vs Atletico San Luis hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atlas vs Atletico San Luis, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atlas vs Atletico San Luis, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atlas vs Atletico San Luis hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atlas vs Atletico San Luis
0 - 1 Oscar Macias Kiến tạo: Juan Manuel Sanabria
Leonardo Bonatini Lohner MaiaRa sân: Mateo Klimowicz
Kiến tạo: Eduardo Daniel Aguirre Lara
Rodrigo Dourado Cunha
Kiến tạo: Jose Lozano
Ra sân: Gustavo Del Prete
Kiến tạo: Diego Gonzalez
John Eduard Murillo RomanaRa sân: Sebastien Salles-Lamonge
Miguel GarciaRa sân: Julio Cesar Dominguez Juarez
Ra sân: Miguel Angel Marquez Machado
Ra sân: Uros Djurdjevic
Ra sân: Eduardo Daniel Aguirre Lara
Ra sân: Jose Lozano
Diego AbitiaRa sân: Aldo Cruz
Benjamin Ignacio Galdames MillanRa sân: Roman Torres Acosta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atlas VS Atletico San Luis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atlas vs Atletico San Luis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atlas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hugo Martin Nervo | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 32 | Uros Djurdjevic | Forward | 4 | 2 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 7.8 | |
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 5 | Matheus Doria Macedo | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 18 | Miguel Angel Marquez Machado | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Forward | 2 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 37 | 7.5 | |
| 17 | Jose Lozano | Forward | 3 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 10 | Gustavo Del Prete | Forward | 1 | 0 | 5 | 12 | 12 | 100% | 5 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 25 | Leonardo Flores | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 1 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 185 | Victor Hugo Rios De Alba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 52 | 6.5 |
Atletico San Luis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Julio Cesar Dominguez Juarez | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 25 | 6.5 | |
| 13 | Rodrigo Dourado Cunha | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 19 | Sebastien Salles-Lamonge | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 37 | 7 | |
| 18 | Aldo Cruz | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 10 | Mateo Klimowicz | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 8 | Juan Manuel Sanabria | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 2 | 43 | 7.4 | |
| 11 | Vitinho | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 21 | Oscar Macias | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 194 | Roman Torres Acosta | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 0 | 33 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

