FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atlas vs Atletico San Luis, 06h00 ngày 22/02
Atlas
-0.25 0.98
+0.25 0.80
2.5 0.20
u 2.75
2.25
2.65
3.30
-0 0.98
+0 1.05
1 1.03
u 0.78
3.1
3.6
2.1
VĐQG Mexico » 1
KQBD Atlas vs Atletico San Luis hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atlas vs Atletico San Luis, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atlas vs Atletico San Luis, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atlas vs Atletico San Luis hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atlas vs Atletico San Luis
0 - 1 Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao Kiến tạo: Alexandre Jesus Medina Reobasco
Sebastien Salles-Lamonge
0 - 2 Eduardo Aguila
Roman Torres Acosta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atlas VS Atletico San Luis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atlas vs Atletico San Luis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atlas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 31 | 5.9 | |
| 58 | Arturo Gonzalez | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 2 | 57 | 7.9 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 0 | 74 | 6.6 | |
| 3 | Gustavo Henrique Ferrareis | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 0 | 38 | 5.9 | |
| 13 | Gaddi Aguirre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 50 | 6.3 | |
| 6 | Edgar Zaldivar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 21 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 22 | 7.3 | |
| 28 | Manuel Vicente Capasso | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 2 | 72 | 6.6 | |
| 25 | Jorge Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.7 | |
| 9 | Agustin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 7.4 | |
| 11 | Diego Gonzalez | Cánh phải | 3 | 1 | 5 | 26 | 21 | 80.77% | 6 | 0 | 45 | 7.5 | |
| 27 | Victor Hugo Rios De Alba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.7 | |
| 15 | Paulo Barboza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 251 | Luis Gamboa | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 1 | 6 | 6.5 | ||
| 199 | Sergio Ismael Hernandez Flores | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 46 | 6.5 |
Atletico San Luis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 6 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 34 | 6.1 | |
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 27 | 7.7 | |
| 10 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 5 | Roberto Meraz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 3 | 10 | 6.4 | |
| 3 | Robson Bambu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.8 | |
| 19 | Santiago Munoz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 30 | Benjamin Galindo Cruz | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 36 | 6.3 | |
| 15 | Lucas Esteves Souza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 20 | Leonardo Flores | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 17 | Anderson Duarte | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 40 | 7.3 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

