FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Atlas vs Monterrey, 06h00 ngày 18/03

Vòng 12
06:00 ngày 18/03/2024
Atlas 1
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Monterrey
Địa điểm: Estadio Jalisco
Thời tiết: Trong lành, 29℃~30℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.96
0
1.86
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2.02
Xỉu
1.78
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9.6 6.8
2-0
17 9.2
2-1
12 49
3-1
33 184
3-2
44 125
4-2
163 84
4-3
238 230
0-0
10
1-1
6.2
2-2
16
3-3
84
4-4
300
AOS
36

VĐQG Mexico » 1

KQBD Atlas vs Monterrey hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atlas vs Monterrey, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Atlas vs Monterrey, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atlas vs Monterrey hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Atlas vs Monterrey

Atlas Atlas
Phút
Monterrey Monterrey
44'
match goal 0 - 1 Maximiliano Eduardo Meza
Kiến tạo: Luis Romo
Idekel Dominguez
Ra sân: Gaddi Aguirre
match change
45'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Atlas VS Monterrey

Atlas Atlas
Monterrey Monterrey
3
 
Phạt góc
 
1
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
11
 
Tổng cú sút
 
2
2
 
Sút trúng cầu môn
 
1
9
 
Sút ra ngoài
 
1
3
 
Cản sút
 
0
6
 
Sút Phạt
 
4
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
186
 
Số đường chuyền
 
273
3
 
Phạm lỗi
 
7
4
 
Đánh đầu thành công
 
7
0
 
Cứu thua
 
3
11
 
Rê bóng thành công
 
4
2
 
Đánh chặn
 
3
3
 
Thử thách
 
2
43
 
Pha tấn công
 
45
23
 
Tấn công nguy hiểm
 
9

Đội hình xuất phát

Substitutes

189
Abraham Bass Flores
23
Jordy Josue Caicedo Medina
3
Idekel Dominguez
1
Jose Hernandez
211
Israel Alejandro Larios
185
Victor Hugo Rios De Alba
21
Carlos Alejandro Robles Jimenez
22
Augusto Solari
6
Edgar Zaldivar
20
Juan Zapata
Atlas Atlas 4-3-3
4-1-4-1 Monterrey Monterrey
12
Gil
14
Reyes
13
Aguirre
2
Nervo
5
Santamar...
18
Machado
7
Fulgenci...
26
Gonzalez
8
Garcia
15
Romana
19
Lara
1
Andrada
14
Tafolla
6
Gutierre...
20
Orellana
3
Zamora
30
RODRiGUE...
19
Piedra
10
Madrazo
27
Romo
11
Meza
9
Berteram...

Substitutes

29
Rodrigo Aguirre
22
Luis Alberto Cardenas Lopez
12
Jesus Corona
17
Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos
21
Arturo Gonzalez
5
Omar Govea
200
Joel Macias
13
Jaziel Martínez
15
Hector Alfredo Moreno Herrera
23
Brandon Vazquez
Đội hình dự bị
Atlas Atlas
Abraham Bass Flores 189
Jordy Josue Caicedo Medina 23
Idekel Dominguez 3
Jose Hernandez 1
Israel Alejandro Larios 211
Victor Hugo Rios De Alba 185
Carlos Alejandro Robles Jimenez 21
Augusto Solari 22
Edgar Zaldivar 6
Juan Zapata 20
Atlas Monterrey
29 Rodrigo Aguirre
22 Luis Alberto Cardenas Lopez
12 Jesus Corona
17 Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos
21 Arturo Gonzalez
5 Omar Govea
200 Joel Macias
13 Jaziel Martínez
15 Hector Alfredo Moreno Herrera
23 Brandon Vazquez

Dữ liệu đội bóng:Atlas vs Monterrey

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 2.33
3 Sút trúng cầu môn 4
14.33 Phạm lỗi 12.67
3.33 Phạt góc 3.67
2 Thẻ vàng 2
46.67% Kiểm soát bóng 48.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 1.1
0.8 Bàn thua 1.9
2.6 Sút trúng cầu môn 4.1
10.5 Phạm lỗi 12
3.2 Phạt góc 3.6
1.8 Thẻ vàng 2.1
45.6% Kiểm soát bóng 50.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Atlas (0trận)
Chủ Khách
Monterrey (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0