FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atlas vs Monterrey, 08h00 ngày 30/01
Atlas
+0.25 1.05
-0.25 0.85
2.25 0.90
u 0.70
3.05
1.97
3.18
+0.25 1.05
-0.25 1.04
1 0.88
u 0.72
VĐQG Mexico » 1
KQBD Atlas vs Monterrey hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atlas vs Monterrey, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atlas vs Monterrey, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atlas vs Monterrey hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atlas vs Monterrey
Kiến tạo: Eduardo Daniel Aguirre Lara
Ra sân: Jesus Serrato
Ricardo Chavez Soto
1 - 1 Oliver Torres Kiến tạo: Nelson Alexander Deossa Suarez
Kiến tạo: Uros Djurdjevic
Jesus CoronaRa sân: Iker Jareth Fimbres Ochoa
John Stefan Medina Ramirez
Roberto Carlos De La Rosa GonzalezRa sân: Oliver Torres
2 - 2 Ricardo Chavez Soto Kiến tạo: Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
Ra sân: Eduardo Daniel Aguirre Lara
2 - 3 Jose Alfonso Alvarado Perez Kiến tạo: Jesus Corona
JORGE RODRiGUEZ
Ra sân: Uros Djurdjevic
Ra sân: Aldo Paul Rocha Gonzalez
Ra sân: Idekel Dominguez
Jordi Cortizo de la PiedraRa sân: Jose Alfonso Alvarado Perez
Fidel AmbrizRa sân: Nelson Alexander Deossa Suarez
Kiến tạo: Diego Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atlas VS Monterrey
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atlas vs Monterrey
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atlas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hugo Martin Nervo | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 32 | Uros Djurdjevic | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 5 | Matheus Doria Macedo | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 18 | Miguel Angel Marquez Machado | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.3 | |
| 13 | Gaddi Aguirre | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 7.1 | |
| 3 | Idekel Dominguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 17 | Jose Lozano | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 192 | Jesus Serrato | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.7 |
Monterrey
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 1 | Esteban Andrada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 8 | Oliver Torres | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 11 | Jose Alfonso Alvarado Perez | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 4 | Victor Guzman | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 25 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 204 | Iker Jareth Fimbres Ochoa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

