FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atlas vs Pumas U.N.A.M., 08h00 ngày 08/02
Atlas
-0 1.02
+0 0.76
2.5 1.01
u 0.71
2.62
2.27
3.32
-0 1.02
+0 0.77
1 1.00
u 0.70
3.2
2.88
2.1
VĐQG Mexico » 1
KQBD Atlas vs Pumas U.N.A.M. hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atlas vs Pumas U.N.A.M., tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atlas vs Pumas U.N.A.M., người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atlas vs Pumas U.N.A.M. hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atlas vs Pumas U.N.A.M.
Uriel Antuna
0 - 1 Pedro Jeampierre Vite Uca Kiến tạo: Olavio Vieira dos Santos Junior
Kiến tạo: Eduardo Daniel Aguirre Lara
1 - 2 Olavio Vieira dos Santos Junior
Ra sân: Arturo Gonzalez
Angel AzuajeRa sân: Jordan Carrillo
Ra sân: Victor Hugo Rios De Alba
Ra sân: Mateo Ezequiel Garcia
Alan MedinaRa sân: Olavio Vieira dos Santos Junior
Guillermo Martinez AyalaRa sân: Uriel Antuna
Rodrigo LopezRa sân: Robert Morales
Ra sân: Gustavo Henrique Ferrareis
Kiến tạo: Diego Gonzalez
Angel Azuaje
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atlas VS Pumas U.N.A.M.
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atlas vs Pumas U.N.A.M.
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atlas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 58 | Arturo Gonzalez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 80 | 71 | 88.75% | 0 | 0 | 89 | 6.9 | |
| 3 | Gustavo Henrique Ferrareis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 5 | 0 | 70 | 6.6 | |
| 13 | Gaddi Aguirre | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 67 | 94.37% | 2 | 2 | 88 | 7 | |
| 8 | Mateo Ezequiel Garcia | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 1 | 47 | 7.7 | |
| 21 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 0 | 74 | 6.7 | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 30 | 6.5 | |
| 28 | Manuel Vicente Capasso | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 2 | 92 | 8 | |
| 10 | Gustavo Del Prete | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 11 | Diego Gonzalez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 37 | 27 | 72.97% | 6 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 27 | Victor Hugo Rios De Alba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 6 | 60 | 7.2 | |
| 15 | Paulo Barboza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 7 | |
| 251 | Luis Gamboa | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | ||
| 199 | Sergio Ismael Hernandez Flores | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 6 | 0 | 75 | 6.1 |
Pumas U.N.A.M.
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 5 | Ruben Duarte Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 2 | 56 | 6.5 | |
| 9 | Guillermo Martinez Ayala | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.4 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 37 | 6.5 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 23 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 19 | 7.4 | |
| 19 | Jesus Rivas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 1 | 56 | 6.2 | |
| 21 | Uriel Antuna | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 22 | Alan Medina | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 1 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 33 | Jordan Carrillo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 31 | Robert Morales | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 45 | 7.8 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 14 | Cesar Garza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 51 | 6.6 | |
| 215 | Angel Azuaje | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

