FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atlas vs Queretaro FC, 06h00 ngày 22/03
Atlas
-0.5 0.91
+0.5 0.88
2.5 0.97
u 0.75
1.90
3.90
3.30
-0.25 0.91
+0.25 0.76
1 0.81
u 0.89
2.43
4
2.1
VĐQG Mexico » 1
KQBD Atlas vs Queretaro FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atlas vs Queretaro FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atlas vs Queretaro FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atlas vs Queretaro FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atlas vs Queretaro FC
Ali Avila
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atlas VS Queretaro FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atlas vs Queretaro FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atlas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 7.6 | |
| 58 | Arturo Gonzalez | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 3 | 2 | 65 | 6.7 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 13 | Gaddi Aguirre | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 2 | 90 | 7.4 | |
| 21 | Rodrigo Schlegel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 66 | 97.06% | 0 | 0 | 76 | 7.4 | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 28 | Manuel Vicente Capasso | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 76 | 59 | 77.63% | 0 | 9 | 93 | 8.5 | |
| 25 | Jorge Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 0 | 62 | 6.3 | |
| 9 | Agustin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 21 | 6.6 | |
| 11 | Diego Gonzalez | Cánh phải | 5 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 4 | 0 | 69 | 6.7 | |
| 27 | Victor Hugo Rios De Alba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 65 | 7.1 | |
| 15 | Paulo Barboza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 251 | Luis Gamboa | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 25 | 6.7 | ||
| 199 | Sergio Ismael Hernandez Flores | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.6 |
Queretaro FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Diego Antonio Reyes Rosales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 2 | 36 | 7.1 | |
| 26 | Eduardo Perez Reyes | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 1 | Jose Hernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 27 | Daniel Parra | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 4 | 2 | 75 | 7.5 | |
| 7 | Jhojan Esmaides Julio Palacios | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 9 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 4 | Carlo Adriano Garcia | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 46 | 7.1 | |
| 31 | Ali Avila | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 29 | Waldo Emilio Madrid Quezada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 2 | Lucas Abascia | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 3 | 47 | 7 | |
| 23 | Juan Robles | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 8 | Bernardo Parra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 37 | 7.3 | |
| 22 | Bayron Duarte | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 0 | 49 | 8.1 | |
| 190 | Juan Pablo Cázares | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 5 | 0 | 20 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

