FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atlas vs Toluca, 06h00 ngày 02/11
Atlas
+1 0.75
-1 0.95
2.5 0.50
u 1.40
4.20
1.47
4.30
+0.25 0.75
-0.25 0.73
1.25 0.85
u 0.95
4.55
1.9
2.53
VĐQG Mexico » 1
KQBD Atlas vs Toluca hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atlas vs Toluca, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atlas vs Toluca, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atlas vs Toluca hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atlas vs Toluca
Marcello Ruiz
Santiago Simon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atlas VS Toluca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atlas vs Toluca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atlas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Uros Djurdjevic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 35 | 8.3 | |
| 5 | Matheus Doria Macedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 26 | Aldo Paul Rocha Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 3 | Gustavo Henrique Ferrareis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 29 | 26 | 89.66% | 7 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 13 | Gaddi Aguirre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 8 | Mateo Ezequiel Garcia | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 4 | Adrian Mora Barraza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 7 | Matias Coccaro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 11 | Diego Gonzalez | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 27 | Victor Hugo Rios De Alba | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 13 | 6.8 | |
| 15 | Paulo Barboza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 199 | Sergio Ismael Hernandez Flores | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 36 | 6.9 |
Toluca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 7 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 2 | 28 | 5.9 | |
| 22 | Luis Manuel Garcia Palomera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 43 | 37 | 86.05% | 5 | 0 | 68 | 7.7 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 1 | 79 | 6.7 | |
| 4 | Bruno Mendez Cittadini | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 1 | 1 | 79 | 8.2 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 52 | 48 | 92.31% | 8 | 0 | 72 | 7.3 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 75 | 63 | 84% | 0 | 4 | 89 | 7.3 | |
| 8 | Nicolás Castro | Tiền vệ công | 4 | 3 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 3 | 0 | 65 | 6.6 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 3 | 76 | 7.2 | |
| 19 | Santiago Simon | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 2 | 0 | 73 | 6.8 | |
| 31 | Robert Morales | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 25 | Everardo Del Villar | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 62 | 7 | |
| 7 | Juan Pablo Dominguez Chonteco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

