FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Clube Goianiense vs Atletico Mineiro, 07h00 ngày 07/11
Atletico Clube Goianiense
-0.25 1.01
+0.25 0.89
2.25 0.98
u 0.72
2.16
3.15
3.05
-0 1.01
+0 1.00
0.75 0.69
u 1.01
VĐQG Brazil » 19
KQBD Atletico Clube Goianiense vs Atletico Mineiro hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Clube Goianiense vs Atletico Mineiro, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Clube Goianiense vs Atletico Mineiro, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Clube Goianiense vs Atletico Mineiro hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Clube Goianiense vs Atletico Mineiro
Paulo Vitor
Otavio Henrique Passos SantosRa sân: Paulo Vitor
Federico ZarachoRa sân: Eduardo Jesus Vargas Rojas
Ra sân: Magno Jose da Silva Maguinho
Guilherme Antonio Arana LopesRa sân: Rubens Antonio Dias
Ra sân: Matias Lacava
Ra sân: Alejo Cruz
Otavio Henrique Passos Santos
Brahian Palacios AlzateRa sân: Bernard Anicio Caldeira Duarte
Alan Kardec de Sousa PereiraRa sân: Deyverson Brum Silva Acosta
Ra sân: Gonzalo Freitas
Ra sân: Derek Freitas Ribeiro
Kiến tạo: Gabriel Baralhas dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Clube Goianiense VS Atletico Mineiro
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Clube Goianiense vs Atletico Mineiro
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Clube Goianiense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Gonzalo Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 31 | 6.9 | |
| 2 | Magno Jose da Silva Maguinho | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 11 | Luiz Fernando Morais dos Santos | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 37 | 7.4 | |
| 1 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 46 | 8.2 | |
| 4 | Luiz Felipe Nascimento dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 5 | 43 | 7.2 | |
| 20 | Jan Carlos Hurtado Anchico | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 17 | Shaylon Kallyson Cardozo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 6 | Guilherme Kennedy Romao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 40 | 7 | |
| 8 | Gabriel Baralhas dos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 13 | Bruno Nunes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 19 | Janderson | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 14 | 7.5 | |
| 16 | Rhaldney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 9 | Derek Freitas Ribeiro | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 3 | Alix Vinicius de Souza Sampaio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 40 | 7.3 | |
| 7 | Matias Lacava | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 10 | Alejo Cruz | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 4 | 15 | 13 | 86.67% | 7 | 1 | 38 | 7 |
Atletico Mineiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Eduardo Jesus Vargas Rojas | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 20 | Bernard Anicio Caldeira Duarte | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 3 | 0 | 39 | 7 | |
| 14 | Alan Kardec de Sousa Pereira | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 9 | Deyverson Brum Silva Acosta | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 3 | 24 | 6.8 | |
| 13 | Guilherme Antonio Arana Lopes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 4 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 5 | Otavio Henrique Passos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 43 | 42 | 97.67% | 1 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 26 | Renzo Saravia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 57 | 49 | 85.96% | 2 | 1 | 78 | 7.2 | |
| 16 | Igor Rabello da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 49 | 76.56% | 0 | 2 | 80 | 7.2 | |
| 15 | Federico Zaracho | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 18 | Fausto Vera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 3 | Bruno Fuchs | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 3 | 72 | 7.2 | |
| 44 | Rubens Antonio Dias | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 5 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 30 | Brahian Palacios Alzate | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 1 | Gabriel Delfim | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 27 | Paulo Vitor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 45 | Alisson Santana | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 4 | 1 | 58 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

