FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Clube Goianiense vs Criciuma, 05h00 ngày 20/06
Atletico Clube Goianiense 1
-0.5 0.68
+0.5 1.12
2.25 0.81
u 0.89
1.68
4.40
3.45
-0.25 0.68
+0.25 0.85
1 1.01
u 0.69
VĐQG Brazil » 19
KQBD Atletico Clube Goianiense vs Criciuma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Clube Goianiense vs Criciuma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Clube Goianiense vs Criciuma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Clube Goianiense vs Criciuma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Clube Goianiense vs Criciuma
Kiến tạo: Shaylon Kallyson Cardozo
Yannick Bolasie
Ra sân: Emiliano Rodriguez
Ra sân: Luiz Gustavo
1 - 1 Newton
Claudio Coelho SalvaticoRa sân: Jonathan Francisco Lemos,Joninha
Ra sân: Gabriel Baralhas dos Santos
MatheuzinhoRa sân: Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento
Allano Brendon de Souza LimaRa sân: Arthur Caike do Nascimento Cruz
Ra sân: Shaylon Kallyson Cardozo
Ra sân: Rhaldney
Higor MeritaoRa sân: Ronald dos Santos Lopes
Mateo Baltasar Barcia FernandezRa sân: Yannick Bolasie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Clube Goianiense VS Criciuma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Clube Goianiense vs Criciuma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Clube Goianiense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Vagner Silva de Souza, Vagner Love | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 4 | Pedro Henrique Pereira da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 3 | 55 | 6.48 | |
| 2 | Magno Jose da Silva Maguinho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 51 | 41 | 80.39% | 3 | 3 | 82 | 6.9 | |
| 11 | Luiz Fernando Morais dos Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 44 | 6.54 | |
| 1 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 1 | 47 | 6.2 | |
| 5 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 3 | 66 | 6.91 | |
| 10 | Shaylon Kallyson Cardozo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 1 | 43 | 6.55 | |
| 6 | Guilherme Kennedy Romao | Hậu vệ cánh trái | 5 | 1 | 1 | 36 | 27 | 75% | 3 | 2 | 67 | 7.74 | |
| 8 | Gabriel Baralhas dos Santos | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 38 | 6.54 | |
| 7 | Rhaldney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 52 | 6.86 | |
| 15 | Roni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 40 | 6.16 | |
| 9 | Emiliano Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 23 | 6.26 | |
| 17 | Alejo Cruz | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 8 | 0 | 37 | 6.37 | |
| 18 | Mateo Zuleta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 8 | 6.09 | |
| 21 | Maswel Ananias Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 3 | Luiz Gustavo | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 27 | 6.6 |
Criciuma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yannick Bolasie | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 3 | 34 | 6.42 | |
| 10 | Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 0 | 45 | 6.19 | |
| 45 | Arthur Caike do Nascimento Cruz | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 27 | 6.49 | |
| 29 | Tobias Pereira Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 7 | 58 | 7.07 | |
| 3 | Rodrigo Fagundes de Freitas | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 3 | 75 | 7.34 | |
| 88 | Gustavo Bonatto Barreto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 62 | 6.94 | |
| 2 | Allano Brendon de Souza Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 6.7 | |
| 13 | Jonathan Francisco Lemos,Joninha | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 40 | 32 | 80% | 2 | 1 | 58 | 6.76 | |
| 25 | Alisson Machado dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 0 | 0 | 40 | 5.87 | |
| 14 | Miguel Angel Trauco Saavedra | Defender | 2 | 1 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 2 | 2 | 84 | 8.16 | |
| 17 | Matheuzinho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.49 | |
| 5 | Higor Meritao | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.27 | |
| 6 | Ronald dos Santos Lopes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 49 | 6.08 | |
| 30 | Mateo Baltasar Barcia Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 27 | Claudio Coelho Salvatico | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.28 | |
| 8 | Newton | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 3 | 1 | 61 | 7.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

