FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Atletico de Madrid U19 vs Maccabi Haifa U19, 22h00 ngày 25/02

Vòng 1/8 Final
22:00 ngày 25/02/2026
Atletico de Madrid U19
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Maccabi Haifa U19

Pen [5-3]

Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
13.5 44
2-0
9 90
2-1
9.4 8.8
3-1
9.4 11.5
3-2
19.5 12.5
4-2
25 200
4-3
80 200
0-0
42
1-1
14.5
2-2
20
3-3
60
4-4
200
AOS
4

Cúp C1 Châu Âu U19

KQBD Atletico de Madrid U19 vs Maccabi Haifa U19 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico de Madrid U19 vs Maccabi Haifa U19, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Atletico de Madrid U19 vs Maccabi Haifa U19, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu U19 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico de Madrid U19 vs Maccabi Haifa U19 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Atletico de Madrid U19 vs Maccabi Haifa U19

Atletico de Madrid U19 Atletico de Madrid U19
Phút
Maccabi Haifa U19 Maccabi Haifa U19
Jorge Rajado 1 - 0
Kiến tạo: Sergio Vinatea
match goal
4'
31'
match yellow.png Solomon I.
Taufik Seidu match yellow.png
35'
37'
match yellow.png Noam Levy
39'
match yellow.png Niv Gabay
Jorge Rajado match yellow.png
54'
70'
match goal 1 - 1 Yinon Faingezicht
Ian Mencía match yellow.png
72'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Atletico de Madrid U19 VS Maccabi Haifa U19

Atletico de Madrid U19 Atletico de Madrid U19
Maccabi Haifa U19 Maccabi Haifa U19
23
 
Tổng cú sút
 
10
9
 
Sút trúng cầu môn
 
4
12
 
Phạm lỗi
 
9
8
 
Phạt góc
 
6
9
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
3
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
2
 
Cứu thua
 
8
7
 
Thử thách
 
6
43
 
Long pass
 
25
3
 
Successful center
 
6
8
 
Sút ra ngoài
 
3
2
 
Dội cột/xà
 
0
6
 
Cản sút
 
3
13
 
Rê bóng thành công
 
9
20
 
Đánh chặn
 
7
19
 
Ném biên
 
21
468
 
Số đường chuyền
 
289
85%
 
Chuyền chính xác
 
76%
102
 
Pha tấn công
 
110
71
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
5
 
Cơ hội lớn
 
2
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
17
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
60
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
3.11
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.98
2.91
 
Cú sút trúng đích
 
1.45
69
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
15
 
Số quả tạt chính xác
 
18
50
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
27
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Atletico de Madrid U19 vs Maccabi Haifa U19

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 2
5 Sút trúng cầu môn 6.67
5.67 Phạt góc 5.67
2.33 Thẻ vàng 2
50.33% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.6
1.3 Bàn thua 2.3
7.4 Sút trúng cầu môn 5.4
5.7 Phạt góc 5.5
2.2 Thẻ vàng 1.7
55.2% Kiểm soát bóng 48.8%
1.8 Phạm lỗi 3.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Atletico de Madrid U19 (9trận)
Chủ Khách
Maccabi Haifa U19 (6trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
1
0
HT-H/FT-T
1
1
1
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
0
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
1
1
0
0