FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Madrid vs Athletic Bilbao, 03h00 ngày 02/03
Atletico Madrid
-0.5 0.84
+0.5 1.04
2.5 1.15
u 0.67
2.10
3.15
3.20
-0.25 0.84
+0.25 0.68
1 1.15
u 0.73
La Liga » 1
KQBD Atletico Madrid vs Athletic Bilbao hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Athletic Bilbao, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Madrid vs Athletic Bilbao, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Madrid vs Athletic Bilbao hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Madrid vs Athletic Bilbao
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Ra sân: Giuliano Simeone
Ra sân: Samuel Dias Lino
Ra sân: Alexander Sorloth
Gorosabel
Ra sân: Antoine Griezmann
Gorka Guruzeta RodriguezRa sân: Unai Gomez
Benat Prados DiazRa sân: Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Kiến tạo: Marcos Llorente Moreno
Ra sân: Pablo Barrios
Maroan Harrouch SannadiRa sân: Alejandro Berenguer Remiro
Oscar de Marcos Arana OscarRa sân: Gorosabel
Mikel VesgaRa sân: Mikel Jauregizar
Yeray Alvarez Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Madrid VS Athletic Bilbao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Madrid vs Athletic Bilbao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 6 | 0 | 48 | 6.36 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 54 | 6.63 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.85 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 3 | 0 | 68 | 7.06 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 57 | 6.69 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 8 | 25 | 6.61 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 40 | 40 | 100% | 0 | 1 | 46 | 6.72 | |
| 22 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 26 | 6.96 | |
| 21 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 5 | 0 | 45 | 7.29 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 35 | 6.62 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 48 | 6.87 |
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 1 | 33 | 6.42 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 37 | 6.61 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 2 | 39 | 6.77 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 1 | 32 | 6.42 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 1 | 23 | 6.76 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.62 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 58 | 7.01 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 48 | 7.65 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 28 | 6.68 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 6.26 | |
| 23 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 32 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

