FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Madrid vs Bayer Leverkusen, 03h00 ngày 22/01
Atletico Madrid 1
-0 0.85
+0 1.03
2.25 0.88
u 0.97
2.39
2.99
3.15
-0 0.85
+0 1.13
0.75 0.70
u 1.20
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Atletico Madrid vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Bayer Leverkusen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Madrid vs Bayer Leverkusen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Madrid vs Bayer Leverkusen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Madrid vs Bayer Leverkusen
Florian Wirtz
0 - 1 Piero Hincapie Kiến tạo: Nordi Mukiele
Nathan Tella
Piero Hincapie
Ra sân: Javier Galan
Patrik SchickRa sân: Nordi Mukiele
Kiến tạo: Antoine Griezmann
Jonas HofmannRa sân: Nathan Tella

Piero Hincapie
Arthur Augusto de Matos SoaresRa sân: Jeremie Frimpong
Ra sân: Giuliano Simeone
Ra sân: Antoine Griezmann
Aleix Garcia SerranoRa sân: Florian Wirtz
Kiến tạo: Angel Correa
Ra sân: Julian Alvarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Madrid VS Bayer Leverkusen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Madrid vs Bayer Leverkusen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 5.92 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 35 | 6.35 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.56 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 29 | 6.03 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.01 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.08 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.02 | |
| 22 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 23 | 6.19 | |
| 23 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 21 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.23 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 5.24 |
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 0 | 70 | 6.66 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 59 | 6.52 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 41 | 37 | 90.24% | 4 | 0 | 51 | 6.82 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 23 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 1 | 53 | 7.32 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 73 | 70 | 95.89% | 0 | 0 | 80 | 6.79 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 3 | 56 | 6.74 | |
| 19 | Nathan Tella | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 0 | 25 | 6.76 | |
| 17 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.49 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 39 | 7.32 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 45 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

