FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Madrid vs Betis, 00h00 ngày 19/05
Atletico Madrid
-1 0.88
+1 0.98
2.75 0.82
u 0.98
1.45
5.50
4.20
-0.5 0.88
+0.5 0.75
1 0.60
u 1.20
2.05
4.95
2.3
La Liga » 1
KQBD Atletico Madrid vs Betis hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Betis, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Madrid vs Betis, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Madrid vs Betis hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Madrid vs Betis
Kiến tạo: Samuel Dias Lino
Francisco R. Alarcon Suarez,IscoRa sân: Sergi Altimira
Antony Matheus dos SantosRa sân: Abdessamad Ezzalzouli
Juan Camilo Hernandez SuarezRa sân: Cedric Bakambu
2 - 1 Pablo Fornals Kiến tạo: Giovani Lo Celso
Ra sân: Rodrigo De Paul
Ra sân: Alexander Sorloth
Kiến tạo: Antoine Griezmann
Ra sân: Giuliano Simeone
Ra sân: Samuel Dias Lino
William CarvalhoRa sân: Giovani Lo Celso
Ángel OrtizRa sân: Aitor Ruibal
Nobel Mendy
Ra sân: Julian Alvarez
Kiến tạo: Julian Alvarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Madrid VS Betis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Madrid vs Betis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.48 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.39 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.46 | |
| 22 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 21 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.38 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 7.2 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 6.37 |
Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Cedric Bakambu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 13 | Adrian San Miguel del Castillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 5.78 | |
| 18 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.91 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.92 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.82 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 4 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 6 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 5.92 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 32 | Nobel Mendy | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.86 | |
| 16 | Sergi Altimira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

