FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Madrid vs Cadiz, 03h00 ngày 04/05
Atletico Madrid
La Liga » 1
KQBD Atletico Madrid vs Cadiz hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Cadiz, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Madrid vs Cadiz, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Madrid vs Cadiz hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Madrid vs Cadiz
Kiến tạo: Yannick Ferreira Carrasco
Youba Diarra
Kiến tạo: Thomas Lemar
Ivan Alejo
Anthony LozanoRa sân: Youba Diarra
Kiến tạo: Mario Hermoso Canseco
Chris RamosRa sân: Alvaro Negredo Sanchez
Jose Maria Martin Bejarano SerranoRa sân: Alejandro Fernandez Iglesias,Alex
Ra sân: Yannick Ferreira Carrasco
Ra sân: Alvaro Morata
Ra sân: Thomas Lemar
José Antonio de la RosaRa sân: Ivan Alejo
4 - 1 Anthony Lozano Kiến tạo: José Antonio de la Rosa
Kiến tạo: Rodrigo De Paul
Ra sân: Nahuel Molina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Madrid VS Cadiz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Madrid vs Cadiz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 31 | 6.61 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 71 | 69 | 97.18% | 2 | 0 | 74 | 6.87 | |
| 8 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 3 | 46 | 39 | 84.78% | 2 | 0 | 53 | 8.65 | |
| 19 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.98 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 29 | 6.43 | |
| 21 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 39 | 37 | 94.87% | 3 | 0 | 52 | 6.94 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 2 | 0 | 56 | 6.53 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 22 | 6.51 | |
| 11 | Thomas Lemar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 48 | 45 | 93.75% | 2 | 0 | 56 | 7.63 | |
| 1 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.53 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 1 | 0 | 56 | 6.59 |
Cadiz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Alvaro Negredo Sanchez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.04 | |
| 9 | Anthony Lozano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 8 | Alejandro Fernandez Iglesias,Alex | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 5.72 | |
| 10 | Theo Bongonda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 5.86 | |
| 1 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 32 | 6.19 | |
| 25 | Jorge Mere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 34 | 5.87 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 1 | 33 | 6 | |
| 20 | Isaac Carcelen Valencia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 24 | 5.89 | |
| 11 | Ivan Alejo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 18 | 5.79 | |
| 21 | Santiago Arzamendia Duarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 29 | 5.67 | |
| 12 | Youba Diarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 26 | 5.85 | |
| 5 | Momo Mbaye | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

