FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Madrid vs Osasuna, 00h00 ngày 20/05
Atletico Madrid
-1.25 0.72
+1.25 1.14
2.75 0.86
u 0.94
1.35
6.80
4.60
-0.75 0.72
+0.75 0.66
1 0.60
u 1.20
La Liga » 1
KQBD Atletico Madrid vs Osasuna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Osasuna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Madrid vs Osasuna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Madrid vs Osasuna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Madrid vs Osasuna
0 - 1 Raul Garcia de Haro Kiến tạo: Alejandro Catena Marugán
Aimar Oroz HuarteRa sân: Ruben Garcia Santos
Ra sân: Gabriel Armando de Abreu
0 - 2 Aimar Oroz Huarte
Ra sân: Angel Correa
Kiến tạo: Samuel Dias Lino
Alejandro Catena Marugán
Ra sân: Samuel Dias Lino
Ra sân: Caesar Azpilicueta
1 - 3 Raul Garcia de Haro Kiến tạo: Jesus Areso
Ra sân: Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Jon Moncayola TollarRa sân: Ruben Pena Jimenez
Ante BudimirRa sân: Raul Garcia de Haro
1 - 4 Lucas Torro Marset Kiến tạo: Pablo Ibanez Lumbreras
Iker Munoz Cameros
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Madrid VS Osasuna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Madrid vs Osasuna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.34 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.27 | |
| 10 | Angel Correa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 4 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.42 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.28 |
Osasuna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 2 | 5 | 6.26 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 23 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 28 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 34 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 7 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

