FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Madrid vs Real Madrid, 02h00 ngày 09/01
Atletico Madrid
+0.25 0.92
-0.25 0.96
2.5 0.30
u 2.25
2.70
2.16
3.43
-0 0.92
+0 0.68
1.25 0.98
u 0.83
3.4
2.63
2.4
Siêu Cúp Tây Ban Nha
KQBD Atletico Madrid vs Real Madrid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Real Madrid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Madrid vs Real Madrid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Siêu Cúp Tây Ban Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Madrid vs Real Madrid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Madrid vs Real Madrid
0 - 1 Santiago Federico Valverde Dipetta
Ra sân: Conor Gallagher
0 - 2 Rodrygo Silva De Goes Kiến tạo: Santiago Federico Valverde Dipetta
Kiến tạo: Giuliano Simeone
Ra sân: Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Ra sân: Alejandro Baena Rodriguez
Fran GarciaRa sân: Antonio Rudiger
Ferland MendyRa sân: Raul Asencio
Ra sân: Alexander Sorloth
Ra sân: Matteo Ruggeri
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Arda GulerRa sân: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Daniel Ceballos FernandezRa sân: Eduardo Camavinga
Franco MastantuonoRa sân: Rodrygo Silva De Goes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Madrid VS Real Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Madrid vs Real Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 3 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 4 | 0 | 2 | 55 | 47 | 85.45% | 4 | 1 | 77 | 6.8 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 20 | 7 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 53 | 6.8 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 47 | 35 | 74.47% | 3 | 2 | 73 | 8 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 59 | 55 | 93.22% | 4 | 1 | 74 | 6.7 | |
| 11 | Thiago Almada | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 4 | 47 | 41 | 87.23% | 5 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 5 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 30 | 19 | 63.33% | 5 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 5 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 18 | Marc Pubill | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 3 | 83 | 6.8 |
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 21 | 48.84% | 0 | 1 | 57 | 7.8 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 3 | 2 | 71 | 8.3 | |
| 18 | Alvaro Fernandez Carreras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 2 | 0 | 56 | 7.9 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 2 | 0 | 62 | 6.6 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 1 | 64 | 7.3 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 16 | Gonzalo Garcia Torres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 33 | 6.1 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 17 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 3 | 44 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

