FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Madrid vs Real Madrid, 03h00 ngày 13/03
Atletico Madrid
90phút [1-0], 120phút [1-0]Pen [2-4]
-0 0.92
+0 0.94
2.5 0.75
u 0.95
2.43
2.55
3.30
-0 0.92
+0 0.85
1 0.78
u 1.10
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Atletico Madrid vs Real Madrid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Real Madrid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Madrid vs Real Madrid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Madrid vs Real Madrid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Madrid vs Real Madrid
Kiến tạo: Rodrigo De Paul
Aurelien Tchouameni
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Lucas Vazquez IglesiasRa sân: Luka Modric
Eduardo CamavingaRa sân: Aurelien Tchouameni
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Brahim DiazRa sân: Rodrygo Silva De Goes
Fran GarciaRa sân: Ferland Mendy
Ra sân: Conor Gallagher
Ra sân: Antoine Griezmann
Ra sân: Giuliano Simeone
Ra sân: Rodrigo De Paul
Ra sân: Clement Lenglet
Ra sân: Reinildo Mandava
Endrick Felipe Moreira de SousaRa sân: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Lucas Vazquez Iglesias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Madrid VS Real Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Madrid vs Real Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 1 | 47 | 6.95 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.74 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 5 | 0 | 58 | 6.64 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 27 | 7 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 0 | 39 | 6.85 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 33 | 6.51 | |
| 22 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 21 | 6.64 | |
| 23 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 31 | 7.13 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 32 | 7.75 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 37 | 6.58 |
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 43 | 95.56% | 5 | 0 | 55 | 6.57 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.77 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 2 | 53 | 6.5 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 43 | 6.21 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 23 | 5.98 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 29 | 6.29 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 2 | 1 | 59 | 6.39 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 52 | 6.44 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 0 | 60 | 6.48 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 2 | 48 | 6.27 | |
| 35 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 42 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

