FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Madrid vs Saint Gilloise, 03h00 ngày 05/11
Atletico Madrid
-1.75 1.02
+1.75 0.86
2.5 0.44
u 1.50
1.25
7.10
6.00
-0.75 1.02
+0.75 0.85
1.25 0.83
u 0.98
1.67
8.5
2.75
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Atletico Madrid vs Saint Gilloise hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Saint Gilloise, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Madrid vs Saint Gilloise, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Madrid vs Saint Gilloise hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Madrid vs Saint Gilloise
Ra sân: Robin Le Normand
Kiến tạo: Giuliano Simeone
Kamiel Van De Perre
Promise DavidRa sân: Rob Schoofs
Ra sân: Alejandro Baena Rodriguez
Ra sân: Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Ra sân: Antoine Griezmann
Ousseynou Niang
Matias RasmussenRa sân: Kamiel Van De Perre
Marc GigerRa sân: Kevin Rodriguez
Sofiane BoufalRa sân: Anouar Ait El Hadj
2 - 1 Ross Sykes Kiến tạo: Sofiane Boufal
Kevin Mac Allister
Louis PatrisRa sân: Anan Khalaili
Ra sân: Giuliano Simeone
Kiến tạo: Thiago Almada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Madrid VS Saint Gilloise
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Madrid vs Saint Gilloise
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 52 | 52 | 100% | 0 | 1 | 59 | 7 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Forward | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 16 | Nahuel Molina | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 24 | Robin Le Normand | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 17 | David Hancko | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 1 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 19 | Julian Alvarez | Forward | 2 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 8 | Pablo Barrios | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 2 | 51 | 6.9 |
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Rob Schoofs | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 16 | Christian Burgess | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 37 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 26 | Ross Sykes | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 5 | 25 | 6.9 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 8 | Adem Zorgane | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 25 | Anan Khalaili | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

