FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Madrid vs Sevilla, 03h00 ngày 05/03
Atletico Madrid
-0.75 0.82
+0.75 1.04
6.5 1.45
u 0.30
1.62
4.95
3.50
+1 0.82
-1 1.45
3.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Atletico Madrid vs Sevilla hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Sevilla, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Madrid vs Sevilla, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Madrid vs Sevilla hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Madrid vs Sevilla
Kiến tạo: Antoine Griezmann
Pape Alassane Gueye
Kiến tạo: Marcos Llorente Moreno
2 - 1 Youssef En-Nesyri Kiến tạo: Pape Alassane Gueye
Kiến tạo: Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Marcos Acuna
Ra sân: Thomas Lemar
Ra sân: Memphis Depay
Oliver TorresRa sân: Jesus Fernandez Saez Suso
Kiến tạo: Pablo Barrios
Ivan Rakitic
Bryan Gil SalvatierraRa sân: Youssef En-Nesyri
Ra sân: Marcos Llorente Moreno
Alex Nicolao TellesRa sân: Ivan Rakitic
Ra sân: Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Gonzalo Montiel

Pape Alassane Gueye
Rafael Mir VicenteRa sân: Lucas Ocampos
Jesus Navas GonzalezRa sân: Gonzalo Montiel
Ra sân: Pablo Barrios
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Madrid VS Sevilla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Madrid vs Sevilla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 50 | 6.97 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 58 | 6.65 | |
| 8 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 1 | 51 | 9 | |
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 37 | 6.32 | |
| 9 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 27 | 8.24 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.11 | |
| 21 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 41 | 41 | 100% | 0 | 0 | 47 | 6.52 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 35 | 6.98 | |
| 11 | Thomas Lemar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 34 | 100% | 0 | 0 | 37 | 6.67 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 43 | 6.16 |
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 36 | 5.93 | |
| 7 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.19 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 13 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 33 | 5.32 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 2 | 0 | 52 | 5.78 | |
| 8 | Joan Joan Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 48 | 6.27 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.91 | |
| 2 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 5.64 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 38 | 6.57 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 51 | 51 | 100% | 0 | 0 | 57 | 5.73 | |
| 14 | Nianzou Kouassi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 3 | 68 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

