FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Madrid vs Sevilla, 03h00 ngày 09/12
Atletico Madrid
-1.25 1.00
+1.25 0.88
2.5 0.85
u 0.85
1.38
6.80
4.35
-0.5 1.00
+0.5 0.90
1 0.88
u 0.98
La Liga » 1
KQBD Atletico Madrid vs Sevilla hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Sevilla, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Madrid vs Sevilla, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Madrid vs Sevilla hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Madrid vs Sevilla
1 - 1 Dodi Lukebakio Ngandoli Kiến tạo: Nemanja Gudelj
1 - 2 Isaac Romero Bernal Kiến tạo: Enrique Jesus Salas Valiente
Lucien Agoume
1 - 3 Juanlu Sanchez Kiến tạo: Enrique Jesus Salas Valiente
Kiến tạo: Pablo Barrios
Saul Niguez EsclapezRa sân: Peque Fernandez
Ra sân: Rodrigo De Paul
Ra sân: Conor Gallagher
Alvaro Fernandez
Ra sân: Julian Alvarez
Ra sân: Giuliano Simeone
Saul Niguez Esclapez
Ra sân: Clement Lenglet
Kiến tạo: Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Gonzalo MontielRa sân: Lucien Agoume
Kiến tạo: Samuel Dias Lino
Kelechi IheanachoRa sân: Dodi Lukebakio Ngandoli
Marcos do Nascimento TeixeiraRa sân: Isaac Romero Bernal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Madrid VS Sevilla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Madrid vs Sevilla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.96 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.55 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 1 | 0 | 50 | 7 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 2 | 43 | 6.5 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 1 | 1 | 53 | 6.35 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 54 | 6.14 | |
| 22 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 30 | 6 | |
| 21 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 39 | 5.95 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 6.25 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 41 | 6.24 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 4 | 47 | 6.19 |
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 36 | 7.53 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 1 | 49 | 6.28 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 56 | 6.52 | |
| 1 | Alvaro Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 26 | 6.08 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 41 | 6.37 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 2 | 65 | 6.54 | |
| 26 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 32 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 0 | 48 | 6.31 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 45 | 6.84 | |
| 14 | Peque Fernandez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 6.63 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 35 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

