FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Madrid vs Slovan Bratislava, 00h45 ngày 12/12
Atletico Madrid
-2.75 0.94
+2.75 0.94
2.5 0.22
u 3.00
1.02
25.00
11.00
-1.25 0.94
+1.25 1.03
1.75 1.00
u 0.85
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Atletico Madrid vs Slovan Bratislava hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Slovan Bratislava, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Madrid vs Slovan Bratislava, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Madrid vs Slovan Bratislava hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Madrid vs Slovan Bratislava
Kiến tạo: Samuel Dias Lino
Nino MarcelliRa sân: Tigran Barseghyan
Kiến tạo: Marcos Llorente Moreno
Ra sân: Pablo Barrios
David Strelec Penalty awarded
2 - 1 David Strelec
Kiến tạo: Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Sharani ZuberuRa sân: Robert Mak
Idjessi MetsokoRa sân: Jurij Medvedev
Ra sân: Antoine Griezmann
Ra sân: Samuel Dias Lino
Ra sân: Julian Alvarez
Vladimir WeissRa sân: Kenan Bajric
Alen MustaficRa sân: Kyriakos Savvidis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Madrid VS Slovan Bratislava
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Madrid vs Slovan Bratislava
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 64 | 7.23 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 5 | 1 | 52 | 8.58 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.12 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 110 | 95 | 86.36% | 4 | 0 | 125 | 7.43 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 2 | 87 | 6.86 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 2 | 68 | 61 | 89.71% | 6 | 0 | 93 | 7.75 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 68 | 95.77% | 0 | 0 | 73 | 5.84 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 22 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 43 | 6.39 | |
| 21 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 8 | 0 | 76 | 6.89 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 40 | 7.58 | |
| 4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 20 | 6.31 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 6 | 1 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 57 | 7.35 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 58 | 6.56 |
Slovan Bratislava
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Vladimir Weiss | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.99 | |
| 4 | Guram Kashia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 74 | 90.24% | 0 | 1 | 95 | 6.37 | |
| 33 | Juraj Kucka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 65 | 6.42 | |
| 21 | Robert Mak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 5.93 | |
| 12 | Kenan Bajric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 2 | 60 | 6.43 | |
| 88 | Kyriakos Savvidis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 51 | 6.02 | |
| 11 | Tigran Barseghyan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.28 | |
| 17 | Jurij Medvedev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.12 | |
| 71 | Dominik Takac | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 41 | 5.46 | |
| 28 | Cesar Blackman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 5 | 0 | 55 | 5.52 | |
| 20 | Alen Mustafic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.14 | |
| 13 | David Strelec | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 40 | 7.18 | |
| 23 | Sharani Zuberu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 2 | Siemen Voet | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 0 | 81 | 6.51 | |
| 18 | Nino Marcelli | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 30 | 5.96 | |
| 93 | Idjessi Metsoko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

