FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Madrid vs Sociedad, 21h15 ngày 08/10
Atletico Madrid
-0.5 1.01
+0.5 0.85
2.5 1.40
u 0.35
2.01
3.35
3.20
-0 1.01
+0 1.00
1.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Atletico Madrid vs Sociedad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Sociedad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Madrid vs Sociedad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Madrid vs Sociedad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Madrid vs Sociedad
Robin Le Normand
Kiến tạo: Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Arsen ZakharyanRa sân: Mikel Merino Zazon
Jon PachecoRa sân: Robin Le Normand
Carlos Fernandez LunaRa sân: Takefusa Kubo
Brais Mendez penaltyNotAwarded.true
Ra sân: Marcos Llorente Moreno
Ra sân: Rodrigo De Paul
1 - 1 Mikel Oyarzabal Kiến tạo: Carlos Fernandez Luna
Ra sân: Samuel Dias Lino
Ra sân: Caesar Azpilicueta
Hamari Traore
Carlos Fernandez Luna
Andre SilvaRa sân: Ander Barrenetxea Muguruza
Sadiq UmarRa sân: Mikel Oyarzabal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Madrid VS Sociedad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Madrid vs Sociedad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 41 | 6.67 | |
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 20 | 6.53 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 30 | 7.14 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 24 | 6.52 | |
| 19 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 6.66 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 1 | 41 | 6.65 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 6.48 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 34 | 7.55 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 21 | 6.49 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 39 | 6.98 | |
| 12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 7.31 |
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 35 | 6.33 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 43 | 6.07 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 5.79 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 52 | 6.17 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 36 | 100% | 0 | 0 | 39 | 5.97 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 6.37 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 24 | 5.77 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 39 | 6.21 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 41 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

