FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Madrid vs Tottenham Hotspur, 03h00 ngày 11/03
Atletico Madrid
-0.75 0.81
+0.75 1.07
2.5 0.36
u 1.90
1.66
4.35
3.60
-0.25 0.81
+0.25 0.98
1 0.80
u 1.00
2.3
5
2.25
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Atletico Madrid vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Madrid vs Tottenham Hotspur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Madrid vs Tottenham Hotspur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Madrid vs Tottenham Hotspur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Madrid vs Tottenham Hotspur
Djed Spence
Kiến tạo: Julian Alvarez
Guglielmo VicarioRa sân: Antonin Kinsky
Kiến tạo: Antoine Griezmann
4 - 1 Pedro Porro Kiến tạo: Richarlison de Andrade
Conor GallagherRa sân: Mathys Tel
Dominic SolankeRa sân: Randal Kolo Muani
Kiến tạo: Antoine Griezmann
Richarlison de Andrade
Archie Gray
Joao PalhinhaRa sân: Richarlison de Andrade
Ra sân: Ademola Lookman
Ra sân: Marcos Llorente Moreno
Ra sân: Julian Alvarez
5 - 2 Dominic Solanke Kiến tạo: Pedro Porro
Kevin Danso
Ra sân: Antoine Griezmann
Xavi Quentin Shay SimonsRa sân: Djed Spence
Cristian Gabriel Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Madrid VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Madrid vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 36 | 7.5 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 24 | 5.99 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 35 | 7.52 | |
| 22 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 22 | 6.54 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 33 | 7.14 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 32 | 6.89 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 43 | 6.37 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 27 | 8.32 | |
| 5 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 31 | 6.63 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 39 | 6.48 | |
| 18 | Marc Pubill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 1 | 42 | 6.62 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.84 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.46 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 5.73 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 25 | 5.68 | |
| 39 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 5.38 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 23 | 6.95 | |
| 22 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 31 | 5.97 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 5.01 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 4.8 | |
| 31 | Antonin Kinsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 3.51 | |
| 11 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 21 | 6.51 | |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

