FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Atletico Mineiro vs Atletico Clube Goianiense, 21h00 ngày 30/06
Atletico Mineiro
-0.5 1.06
+0.5 0.84
2.5 1.20
u 0.62
2.02
3.30
3.15
-0.25 1.06
+0.25 0.70
1 1.15
u 0.73
VĐQG Brazil » 19
KQBD Atletico Mineiro vs Atletico Clube Goianiense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Atletico Mineiro vs Atletico Clube Goianiense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Atletico Mineiro vs Atletico Clube Goianiense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Atletico Mineiro vs Atletico Clube Goianiense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Atletico Mineiro vs Atletico Clube Goianiense
0 - 1 Luiz Fernando Morais dos Santos Kiến tạo: Lucas Kal Schenfeld Prigioli
Luiz Fernando Morais dos Santos Goal awarded
Luiz Felipe Nascimento dos SantosRa sân: Vinicius
Ra sân: Paulo Vitor
Luiz Felipe Nascimento dos Santos
Maswel Ananias SilvaRa sân: Alejo Cruz
Derek Freitas RibeiroRa sân: Emiliano Rodriguez
Ra sân: Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro
Ra sân: Brahian Palacios Alzate
Bruno Nunes de BarrosRa sân: Magno Jose da Silva Maguinho
RandersonRa sân: Roni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Atletico Mineiro VS Atletico Clube Goianiense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Atletico Mineiro vs Atletico Clube Goianiense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Mineiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 46 | 7.25 | |
| 21 | Rodrigo Andres Battaglia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 2 | 88 | 6.63 | |
| 14 | Alan Kardec de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 25 | Mariano Ferreira Filho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 78 | 66 | 84.62% | 3 | 3 | 99 | 6.79 | |
| 16 | Igor Rabello da Costa | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 78 | 69 | 88.46% | 0 | 5 | 94 | 7.89 | |
| 38 | Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.1 | |
| 10 | Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 1 | 50 | 7 | |
| 17 | Igor Gomes | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 5 | 0 | 56 | 6.58 | |
| 31 | Matheus Mendes Werneck de Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 47 | Romulo Helbert Pereira Junior | Defender | 1 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 0 | 83 | 6.58 | |
| 30 | Brahian Palacios Alzate | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 52 | 6.68 | |
| 42 | Carlos Eduardo Amaral Pereira de Castro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 1 | 47 | 6.71 | |
| 27 | Paulo Vitor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 5 | 63 | 7.02 | |
| 33 | Robert dos Santos Conceicao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6 |
Atletico Clube Goianiense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Magno Jose da Silva Maguinho | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 1 | 31 | 6.84 | |
| 11 | Luiz Fernando Morais dos Santos | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 44 | 7.37 | |
| 1 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 1 | 38 | 7.12 | |
| 14 | Luiz Felipe Nascimento dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 5 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 42 | 7.41 | |
| 10 | Shaylon Kallyson Cardozo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 37 | 6.41 | |
| 6 | Guilherme Kennedy Romao | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 2 | 47 | 6.72 | |
| 13 | Bruno Nunes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 19 | Derek Freitas Ribeiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 7 | Roni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 41 | 6.88 | |
| 4 | Vinicius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.33 | |
| 9 | Emiliano Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 4 | 33 | 6.75 | |
| 8 | Alejo Cruz | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 8 | 1 | 44 | 6.73 | |
| 3 | Adriano Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 33 | 6.72 | |
| 17 | Randerson | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | ||
| 20 | Maswel Ananias Silva | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

